A.F.C. Fylde
3 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Yeovil Town F.C.

A.F.C. Fylde vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 3-4 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 0, hòa 1, Yeovil Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 7
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Phong độ
WLWWD A.F.C. Fylde
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 3' N. Haughton 1-0
  2. 34' N. Haughton · E. Mitchell 2-0
  3. 41' D. Bernard
  4. HT2-0
  5. 46' J. Young F. Cousin-Dawson
  6. 46' S. Pearson J. Sims
  7. 62' D. Ormerod O. Zanzala
  8. 62' G. Massey J. Riley
  9. 66' 2-1 S. Pearson · A. Jarvis
  10. 69' 2-2 A. Jarvis · S. Pearson
  11. 73' G. Massey
  12. 73' P. Gamble H. Davis
  13. 77' T. O'Kane E. Mitchell
  14. 77' T. Roberts J. Ustabaşı
  15. 78' S. Lo-Everton B. McGavin
  16. 78' 2-3 S. Lo-Everton · F. Nouble
  17. 84' T. Roberts · T. O'Kane 3-3
  18. 87' 3-4 D. Bernard · S. Pearson
  19. FT3-4

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: C. Beech
  1. 31B. Winterbottom
  2. 4H. Davis ▼ 73'
  3. 17C. Whelan
  4. 6A. Long
  5. 23B. Hosannah
  6. 10N. Haughton
  7. 11J. Ustabaşı ▼ 77'
  8. 40J. Riley ▼ 62'
  9. 3O. Evans
  10. 8E. Mitchell ▼ 77'
  11. 9O. Zanzala ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 29D. Ormerod ▲ 62'
  2. 20G. Massey ▲ 62'
  3. 2P. Gamble ▲ 73'
  4. 34T. O'Kane ▲ 77'
  5. 21T. Roberts ▲ 77'
  6. 1T. Richardson
  7. 7C. Jolley
Yeovil Town F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1O. Wright
  2. 23M. Smith
  3. 3A. Whittle
  4. 33D. Bernard
  5. 5F. Cousin-Dawson ▼ 46'
  6. 19J. Sims ▼ 46'
  7. 24C. Cooper
  8. 8M. Worthington
  9. 14B. McGavin ▼ 78'
  10. 10F. Nouble
  11. 9A. Jarvis

Dự bị 5

  1. 11J. Young ▲ 46'
  2. 7S. Pearson ▲ 46'
  3. 16S. Lo-Everton ▲ 78'
  4. 38C. Koerner
  5. 22M. Gould

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
72Ghi được72
103Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu