Yeovil Town F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
A.F.C. Fylde

Yeovil Town F.C. vs A.F.C. Fylde

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 3-2 A.F.C. Fylde tại Conference Premier, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 3, hòa 1, A.F.C. Fylde thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 14
Sân vận động
Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
Trọng tài
S. Yianni
Phong độ
DWWWL Yeovil Town F.C.
WLWWD A.F.C. Fylde
  1. 5' R. Murphy 1-0
  2. 14' M. Hippolyte 2-0
  3. 17' L. Collins
  4. HT2-0
  5. 46' A. Whitmore J. Craigen
  6. 46' K. Willoughby N. Haughton
  7. 51' M. Worthington
  8. 59' 2-1 K. Willoughby
  9. 60' J. Smith J. Tilley
  10. 61' K. Jameson
  11. 72' D. Bradley M. Yeates
  12. 74' A. Skendi R. Murphy
  13. 77' J. Smith 3-1
  14. 80' T. Bradbury L. Collins
  15. 86' 3-2 K. Willoughby
  16. FT3-2

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: D. Sarll
  1. L. O'Brien
  2. C. Lee
  3. C. Dickinson
  4. L. Collins ▼ 80'
  5. L. Wilkinson
  6. M. Worthington
  7. R. Hutton
  8. R. Murphy ▼ 74'
  9. M. Hippolyte
  10. J. Tilley ▼ 60'
  11. G. Omotayo

Dự bị 5

  1. J. Smith ▲ 60'
  2. A. Skendi ▲ 74'
  3. T. Bradbury ▲ 80'
  4. C. Alcock
  5. L. D'Ath
A.F.C. Fylde HLV: D. Challinor
  1. J. Montgomery
  2. N. Byrne
  3. S. Duxberry
  4. K. Jameson
  5. M. Yeates ▼ 72'
  6. D. Philliskirk
  7. J. Craigen ▼ 46'
  8. R. Croasdale
  9. N. Haughton ▼ 46'
  10. J. Williams
  11. D. Rowe

Dự bị 5

  1. A. Whitmore ▲ 46'
  2. K. Willoughby ▲ 46'
  3. D. Bradley ▲ 72'
  4. D. Lavercombe
  5. E. N'Gwatala

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
73Ghi được65
53Thủng lưới69
1.7Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu