A.F.C. Fylde
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Yeovil Town F.C.

A.F.C. Fylde vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 2-2 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 0, hòa 1, Yeovil Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 31
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Trọng tài
E. Swallow
Phong độ
WLWWD A.F.C. Fylde
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 36' G. Oshophản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' M. Kosylo
  4. 61' C. Dickinson
  5. 61' J. Tilley M. Hippolyte
  6. 63' L. D'Ath
  7. 68' L. Collins L. DAth
  8. 69' J. Craigen M. Yeates
  9. 72' L. Wilkinson
  10. 72' M. Worthington C. Lee
  11. 72' D. Bradley 2-0
  12. 78' 2-1 C. Duffus
  13. 80' 2-2 C. Duffus
  14. 81' K. Jameson M. Kosylo
  15. 86' K. Willoughby R. Croasdale
  16. FT2-2

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: J. Hills
  1. S. Hornby
  2. A. Taylor
  3. N. Byrne
  4. L. Burke
  5. A. Whitmore
  6. M. Yeates ▼ 69'
  7. D. Philliskirk
  8. R. Croasdale ▼ 86'
  9. D. Bradley
  10. D. Rowe
  11. M. Kosylo ▼ 81'

Dự bị 5

  1. J. Craigen ▲ 69'
  2. K. Jameson ▲ 81'
  3. K. Willoughby ▲ 86'
  4. D. Lavercombe
  5. N. Haughton
Yeovil Town F.C. HLV: D. Sarll
  1. S. Nelson
  2. C. Lee ▼ 72'
  3. C. Dickinson
  4. L. Wilkinson
  5. G. Osho
  6. L. D'Ath
  7. A. Skendi
  8. C. Dagnall
  9. R. Murphy
  10. M. Hippolyte ▼ 61'
  11. C. Duffus

Dự bị 5

  1. J. Tilley ▲ 61'
  2. L. Collins ▲ 68'
  3. M. Worthington ▲ 72'
  4. M. Williams
  5. R. Hutton

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
65Ghi được73
69Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu