Barnet F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bromley F.C.

Barnet F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-1 Bromley F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 4, Bromley F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 38
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WWDDD Barnet F.C.
WDLLL Bromley F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' I. Odutayo
  3. 53' D. Collinge
  4. 54' I. Kanu 1-0
  5. 61' L. Dennis J. Arthurs
  6. 69' R. Hall-Johnson I. Kanu
  7. 75' 1-1 L. Dennis
  8. 77' B. Coker L. Freeman
  9. 90'+2 W. Davies M. Cheek
  10. FT1-1

Đội hình

Barnet F.C. HLV: D. Brennan
  1. 25J. Keeley
  2. 4D. Collinge
  3. 6J. Okimo
  4. 32J. Cropper
  5. 12L. Freeman ▼ 77'
  6. 14H. Pritchard
  7. 8D. Gorman
  8. 18A. Hartigan
  9. 9N. Kabamba
  10. 11I. Kanu ▼ 69'
  11. 10C. Stead

Dự bị 5

  1. 2R. Hall-Johnson ▲ 69'
  2. 3B. Coker ▲ 77'
  3. 1L. Walker
  4. 19G. O'Donkor
  5. 33Z. Brunt
Bromley F.C. HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith
  2. 17B. Webster
  3. 2C. Reynolds
  4. 7J. Passley
  5. 30I. Odutayo
  6. 16K. Grant
  7. 20J. Arthurs ▼ 61'
  8. 4A. Charles
  9. 9M. Cheek ▼ 90'
  10. 18C. Whitely
  11. 28B. Krauhaus

Dự bị 5

  1. 11L. Dennis ▲ 61'
  2. 42W. Davies ▲ 90'
  3. 6S. Woods
  4. 15A. Kirk
  5. 41L. Thomas

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
115Ghi được100
76Thủng lưới72
1.89Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn33
56Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu