Bromley F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Barnet F.C.

Bromley F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-0 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 4, hòa 4, Barnet F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
WDLLL Bromley F.C.
WWDDD Barnet F.C.
  1. 31' Marcus Ifill
  2. 35' Romoney Crichlow
  3. 36' M. Cheek · B. Thompson 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' I. Odutayo M. Ifill
  6. 67' A. Senior R. Crichlow-Noble
  7. 67' Z. Brunt D. Adeniran
  8. 72' M. Dinanga B. Thompson
  9. 72' R. Galvin I. Kanu
  10. 78' Byron Webster
  11. 82' Mitchell Pinnock
  12. 84' N. Kabamba M. Cheek
  13. 84' J. Arthurs C. Whitely
  14. 84' O. Hawkins N. Tavares
  15. 90'+3 D. Elerewe K. Cameron
  16. 90' N. Kabamba · W. Hondermarck 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andy Woodman
  1. 1G. Smith 6.9
  2. 5O. Sowunmi 6.9
  3. 17B. Webster 7.0
  4. 6K. Cameron ▼ 90' 7.5
  5. 26M. Ifill ▼ 46' 7.2
  6. 4A. Charles 6.6
  7. 8B. Thompson ▼ 72' 6.2
  8. 11M. Pinnock 6.3
  9. 16W. Hondermarck 7.3
  10. 18C. Whitely ▼ 84' 7.0
  11. 9M. Cheek ▼ 84' 7.5

Dự bị 7

  1. 3D. Elerewe ▲ 90' 6.3
  2. 7B. Krauhaus
  3. 10M. Dinanga ▲ 72' 6.3
  4. 12S. Long
  5. 14N. Kabamba ▲ 84' 6.7
  6. 20J. Arthurs ▲ 84' 6.7
  7. 30I. Odutayo ▲ 46' 6.7
Barnet F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 6.7
  2. 4D. Collinge 6.7
  3. 25N. Tavares ▼ 84' 7.3
  4. 24R. Crichlow-Noble ▼ 67' 6.5
  5. 23K. Smith 6.2
  6. 28N. Ofoborh 6.9
  7. 18A. Hartigan 6.7
  8. 15R. Glover 7.3
  9. 11I. Kanu ▼ 72' 6.6
  10. 35D. Adeniran ▼ 67' 5.9
  11. 20J. Hugill 6.0

Dự bị 7

  1. 1J. Wright
  2. 3R. Galvin ▲ 72' 6.3
  3. 5A. Senior ▲ 67' 6.5
  4. 6E. Osadebe
  5. 12O. Hawkins ▲ 84' 6.5
  6. 17Z. Brunt ▲ 67' 6.0
  7. 19M. Shelton

Thống kê

036
610
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm10
3Trúng đích2
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
256Chuyền bóng443
147Chuyền chính xác354
57%Chính xác chuyền80%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
93Ghi được87
67Thủng lưới70
1.63Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu