Barnet F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bromley F.C.

Barnet F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 2-2 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 4, Bromley F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WWDDD Barnet F.C.
WDLLL Bromley F.C.
  1. 12' 0-1 N. Kabamba
  2. 18' P. Chinedu · R. Glover 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' William Hondermarck
  5. 69' Daniele Collinge
  6. 74' Kyle Cameron
  7. 76' Grant Smith
  8. 76' K. Tshimanga11m 2-1
  9. 82' J. Kizzi P. Chinedu
  10. 82' M. Dinanga M. Ifill
  11. 87' Oyindamola Ajayi
  12. 89' I. Kanu R. Glover
  13. 90'+12 Nikola Tavares
  14. 90'+3 O. Hawkins K. Tshimanga
  15. 90'+2 B. Ilunga C. Whitely
  16. 90'+10 G. Evans D. Ajayi
  17. 90' 2-2 G. Evans · M. Dinanga
  18. FT2-2

Đội hình

Barnet F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 7.2
  2. 5A. Senior 6.3
  3. 4D. Collinge 5.6
  4. 25N. Tavares 6.6
  5. 24R. Crichlow-Noble 6.2
  6. 22P. Chinedu ▼ 82' 7.3
  7. 10C. Stead 7.2
  8. 28N. Ofoborh 6.5
  9. 19M. Shelton 7.9
  10. 15R. Glover ▼ 89' 7.2
  11. 20K. Tshimanga ▼ 90' 7.6

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 12O. Hawkins ▲ 90' 6.6
  3. 11I. Kanu ▲ 89' 6.3
  4. 23K. Smith
  5. 18A. Hartigan
  6. 30J. Kizzi ▲ 82' 6.3
  7. 7D. Jaiyesimi
Bromley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Andy Woodman
  1. 1G. Smith 7.2
  2. 26M. Ifill ▼ 82' 6.7
  3. 5O. Sowunmi 7.2
  4. 6K. Cameron 5.9
  5. 30I. Odutayo 5.3
  6. 18C. Whitely ▼ 90' 6.3
  7. 4A. Charles 6.0
  8. 16W. Hondermarck 5.6
  9. 11M. Pinnock 6.3
  10. 25D. Ajayi ▼ 90' 6.2
  11. 14N. Kabamba 7.9

Dự bị 7

  1. 12S. Long
  2. 2C. Jenkinson
  3. 31B. Ilunga ▲ 90' 6.9
  4. 40G. Evans ▲ 90' 7.7
  5. 10M. Dinanga ▲ 82' 6.2
  6. 3Z. Medley
  7. 20J. Arthurs

Thống kê

116
340
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm16
5Trúng đích7
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
327Chuyền bóng220
191Chuyền chính xác115
58%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
87Ghi được93
70Thủng lưới67
1.55Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu