Altrincham F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Woking F.C.

Altrincham F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 0-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 3, hòa 3, Woking F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 38
Sân vận động
The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
Phong độ
LLWWW Altrincham F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 20' K. Berkoe E. Oyeleke
  2. 45' J. Casey
  3. HT0-0
  4. 64' J. Amaluzor M. Kosylo
  5. 70' L. Banks
  6. 75' G. Wilson E. Osborne
  7. 81' S. Roscoe-Byrne D. Angus
  8. 86' A. Pavey J. Anderson
  9. 87' J. Amaluzor
  10. 87' D. Kelly-Evans
  11. 90'+1 0-1 R. Korboa
  12. FT0-1

Đội hình

Altrincham F.C. HLV: P. Parkinson
  1. 29E. Ross
  2. 2L. Banks
  3. 3E. Jones
  4. 4L. Baines
  5. 30A. Newby
  6. 6E. Osborne ▼ 75'
  7. 10C. Conn-Clarke
  8. 8I. Marriott
  9. 15J. Southern-Cooper
  10. 14D. Angus ▼ 81'
  11. 7M. Kosylo ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 11J. Amaluzor ▲ 64'
  2. 19G. Wilson ▲ 75'
  3. 16S. Roscoe-Byrne ▲ 81'
  4. 21M. Gould
  5. 44D. Mooney
Woking F.C. HLV: M. Doyle
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 4S. Cuthbert
  3. 3J. Casey
  4. 27D. Kelly-Evans
  5. 21O. Odusina
  6. 2D. Moss
  7. 18E. Oyeleke ▼ 20'
  8. 23J. Anderson ▼ 86'
  9. 32C. Edwards
  10. 7R. Korboa
  11. 33C. Kendall

Dự bị 5

  1. 38K. Berkoe ▲ 20'
  2. 29A. Pavey ▲ 86'
  3. 6L. Wilkinson
  4. 30J. Smith
  5. 37P. Osew

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu55
97Ghi được61
79Thủng lưới62
1.67Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu