Altrincham F.C. vs Woking F.C.
Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 2-2 Woking F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 3, hòa 3, Woking F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 28
- Sân vận động
- The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
- Trọng tài
- A. Miller
- Phong độ
- LLWWW Altrincham F.C.
- WLDLW Woking F.C.
- 1' 0-1 I. Effiong
- 33' 0-2 K. Lofthouse
- HT0-2
- 66' J. Casey
- 66' R. Colclough 1-2
- 67' J. Hulme
- 71' D. Mooney
- 73' ▲ B. Pringle ▼ D. Mooney
- 75' ▲ N. Kabamba ▼ J. Loza
- 80' ▲ A. Leitch-Smith ▼ J. Hulme
- 83' ▲ M. Kosylo ▼ C. Conn-Clarke
- 85' ▲ S. Nwabuokei ▼ T. Allarakhia
- 85' R. Colclough 2-2
- 90' ▲ J. Roles ▼ J. Anderson
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Thompson
- 28E. Jones
- 19J. Morgan
- 6J. Moult
- 25T. Mullarkey
- 8E. Osborne
- 31C. Conn-Clarke ▼ 83'
- 14J. Southern-Cooper
- 11R. Colclough
- 29J. Hulme ▼ 80'
- 7D. Mooney ▼ 73'
Dự bị 5
- 17B. Pringle ▲ 73'
- 27A. Leitch-Smith ▲ 80'
- 15M. Kosylo ▲ 83'
- 18K. Digie
- 32I. Marriott
- 1M. Smith
- 3J. Casey
- 6M. Diarra
- 16L. Annesley
- 24R. Ince
- 23J. Anderson ▼ 90'
- 11T. Johnson
- 9I. Effiong
- 7J. Loza ▼ 75'
- 2K. Lofthouse
- 17T. Allarakhia ▼ 85'
Dự bị 5
- 18N. Kabamba ▲ 75'
- 8S. Nwabuokei ▲ 85'
- 20J. Roles ▲ 90'
- 5J. McNerney
- 13C. Ross
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu52
84Ghi được70
82Thủng lưới69
1.53Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai35