A.F.C. Fylde
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Solihull Moors F.C.

A.F.C. Fylde vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 2-2 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 2, hòa 2, Solihull Moors F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 35
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Phong độ
WLWWD A.F.C. Fylde
LLLLD Solihull Moors F.C.
  1. 6' N. Haughton 1-0
  2. 14' J. Stevens
  3. 15' D. Whitehead
  4. 18' D. Ormerod 2-0
  5. 41' 2-1 J. Stevens
  6. HT2-1
  7. 46' J. Benn
  8. 61' D. Adshead D. Whitehead
  9. 63' J. Newton K. Craig
  10. 64' 2-2 J. Sbarra
  11. 75' M. Conway A. Hunter
  12. 79' J. Westley D. Ormerod
  13. 87' J. Newton
  14. 90'+2 J. Labadie J. Osborne
  15. FT2-2

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: C. Beech
  1. 25T. Richardson
  2. 4H. Davis
  3. 15S. Graham
  4. 17C. Barrett
  5. 23D. Whitehead▼ 61'
  6. 10N. Haughton
  7. 20T. Walker
  8. 22A. Hunter▼ 75'
  9. 14J. Kay
  10. 30E. Mitchell
  11. 29D. Ormerod▼ 79'

Dự bị 5

  1. 24D. Adshead▲ 61'
  2. 21M. Conway▲ 75'
  3. 11J. Westley▲ 79'
  4. 6A. Long
  5. 34T. O'Kane
Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 32N. Hayes
  2. 35A. Whitmore
  3. 2J. Clarke
  4. 20J. Benn
  5. 4J. Osborne▼ 90'
  6. 7J. Sbarra
  7. 8C. Maycock
  8. 27K. Craig▼ 63'
  9. 29T. Campbell
  10. 10T. Shade
  11. 14J. Stevens

Dự bị 5

  1. 3J. Newton▲ 63'
  2. 17J. Labadie▲ 90'
  3. 9M. Beck
  4. 11M. Warburton
  5. 12G. Mafuta

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
94Ghi được105
95Thủng lưới82
1.65Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn38
44Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu