Solihull Moors F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
A.F.C. Fylde

Solihull Moors F.C. vs A.F.C. Fylde

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 2-1 A.F.C. Fylde tại Conference Premier, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 2, hòa 2, A.F.C. Fylde thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 10
Sân vận động
ARMCO Arena, Solihull, West Midlands
Phong độ
LLLLD Solihull Moors F.C.
WLWWD A.F.C. Fylde
  1. 8' 0-1 E. Obi
  2. 36' K. Craig 1-1
  3. 45' J. Kelly 2-1
  4. HT2-1
  5. 47' J. Osborne
  6. 56' L. Charman S. Ligendza
  7. 56' C. Barrett J. Ustabaşı
  8. 64' J. Stevens J. Kelly
  9. 71' J. Newton
  10. 76' G. Omotayo D. Philliskirk
  11. 78' C. Hall M. Warburton
  12. 80' S. Graham
  13. 85' K. Gordon
  14. 89' D. Whitehead
  15. FT2-1

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 1T. Simkin
  2. 19R. Stearman
  3. 6K. Morrison
  4. 2J. Clarke
  5. 3J. Newton
  6. 4J. Osborne
  7. 12G. Mafuta
  8. 8C. Maycock
  9. 27K. Craig
  10. 11M. Warburton▼ 78'
  11. 10J. Kelly▼ 64'

Dự bị 5

  1. 14J. Stevens▲ 64'
  2. 15C. Hall▲ 78'
  3. 5N. Gordon
  4. 16M. Brogan
  5. 30C. Barratt
A.F.C. Fylde HLV: A. Murray
  1. 25T. Richardson
  2. 3L. Conlan
  3. 5E. Obi
  4. 15S. Graham
  5. 2K. Gordon
  6. 8D. Philliskirk▼ 76'
  7. 23D. Whitehead
  8. 10N. Haughton
  9. 19J. Ustabaşı▼ 56'
  10. 14J. Kay
  11. 27S. Ligendza▼ 56'

Dự bị 5

  1. 9L. Charman▲ 56'
  2. 17C. Barrett▲ 56'
  3. 11G. Omotayo▲ 76'
  4. 16K. Glynn
  5. 34T. O'Kane

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu57
105Ghi được94
82Thủng lưới95
1.72Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn39
58Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu