Rochdale A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Solihull Moors F.C.

Rochdale A.F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-2 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 3, hòa 0, Solihull Moors F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 34
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Phong độ
LLWLD Rochdale A.F.C.
LLDLL Solihull Moors F.C.
  1. 9' 0-1 C. Maycock
  2. 18' C. Hayes 1-1
  3. 23' K. Mitchell
  4. HT1-1
  5. 51' 1-2 T. Campbell
  6. 57' K. Gordon
  7. 64' D. Rodney I. Henderson
  8. 65' J. Labadie J. Osborne
  9. 73' M. Warburton J. Stevens
  10. 74' T. Sinclair J. Uchegbulam
  11. 74' J. Keohane C. John
  12. 79' A. Whitmore
  13. FT1-2

Đội hình

Rochdale A.F.C. HLV: J. McNulty
  1. 1T. Brooks
  2. 6E. Ebanks-Landell
  3. 3C. John ▼ 74'
  4. 2K. Gordon
  5. 15G. Nevett
  6. 4R. East
  7. 20H. Gilmour
  8. 11J. Uchegbulam ▼ 74'
  9. 40I. Henderson ▼ 64'
  10. 9K. Mitchell
  11. 18C. Hayes

Dự bị 5

  1. 10D. Rodney ▲ 64'
  2. 7T. Sinclair ▲ 74'
  3. 13J. Keohane ▲ 74'
  4. 8A. Clayton
  5. 14D. Bughail-Mellor
Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 32N. Hayes
  2. 35A. Whitmore
  3. 2J. Clarke
  4. 20J. Benn
  5. 4J. Osborne ▼ 65'
  6. 7J. Sbarra
  7. 8C. Maycock
  8. 27K. Craig
  9. 29T. Campbell
  10. 10T. Shade
  11. 14J. Stevens ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 17J. Labadie ▲ 65'
  2. 11M. Warburton ▲ 73'
  3. 9M. Beck
  4. 12G. Mafuta
  5. 19R. Stearman

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu61
76Ghi được105
72Thủng lưới82
1.43Bàn thắng mỗi trận1.72
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn38
38Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu