Altrincham F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Altrincham F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 2-0 Southend United F.C. tại Conference Premier, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 4, hòa 1, Southend United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 19
Sân vận động
The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
Phong độ
LLWWW Altrincham F.C.
WWLDW Southend United F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' J. Amaluzor 1-0
  3. 65' R. Linney A. Newby
  4. 70' D. Mooney W. Fonguck
  5. 74' J. Donawa D. Angus
  6. 81' James Jones J. Amaluzor
  7. 88' J. Donawa 2-0
  8. 89' J. Wood D. Kanu
  9. FT2-0

Đội hình

Altrincham F.C. HLV: P. Parkinson
  1. 29E. Ross
  2. 2L. Banks
  3. 3E. Jones
  4. 4L. Baines
  5. 30A. Newby ▼ 65'
  6. 6E. Osborne
  7. 10C. Conn-Clarke
  8. 8I. Marriott
  9. 15J. Southern-Cooper
  10. 14D. Angus ▼ 74'
  11. 11J. Amaluzor ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 9R. Linney ▲ 65'
  2. 17J. Donawa ▲ 74'
  3. 5James Jones ▲ 81'
  4. 19G. Wilson
  5. 28G. Sithole
Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 25D. Martin
  2. 3N. Ralph
  3. 2G. Scott-Morriss
  4. 6O. Kensdale
  5. 22B. Kabongolo
  6. 7J. Bridge
  7. 18W. Fonguck ▼ 70'
  8. 8Noor Husin
  9. 28O. Coker
  10. 9H. Cardwell
  11. 19D. Kanu ▼ 89'

Dự bị 3

  1. 10D. Mooney ▲ 70'
  2. 14J. Wood ▲ 89'
  3. 27B. Macdonald

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu51
97Ghi được79
79Thủng lưới57
1.67Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu