Southend United F.C. vs Altrincham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 2-0 Altrincham F.C. tại Conference Premier, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 5, hòa 1, Altrincham F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 35
- Sân vận động
- Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
- Trọng tài
- A. Ajibola
- Phong độ
- WWLDW Southend United F.C.
- LLWWW Altrincham F.C.
- 35' N. Ralph 1-0
- 41' M. Dennis 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Atkinson ▼ N. Ralph
- 46' ▲ A. Leitch-Smith ▼ J. Hulme
- 53' H. Perritt
- 65' ▲ J. Hancock ▼ M. Kosylo
- 74' ▲ B. Pringle ▼ I. Marriott
- 83' M. Dennis
- 83' T. Mullarkey
- 89' ▲ J. Dunne ▼ Noor Husin
- 90'+1 ▲ J. Wood ▼ J. Bridge
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Arnold
- 3N. Ralph ▼ 46'
- 27L. Davies
- 5S. Hobson
- 30M. Dennis
- 35O. Kensdale
- 12T. Clifford
- 7J. Bridge ▼ 90'
- 38Noor Husin ▼ 89'
- 21H. Neal
- 10S. Dalby
Dự bị 5
- 20W. Atkinson ▲ 46'
- 8J. Dunne ▲ 89'
- 25J. Wood ▲ 90'
- 11C. Powell
- 24J. Demetriou
- 1A. Thompson
- 28E. Jones
- 23H. Perritt
- 25T. Mullarkey
- 8E. Osborne
- 32I. Marriott ▼ 74'
- 14J. Southern-Cooper
- 11R. Colclough
- 15M. Kosylo ▼ 65'
- 29J. Hulme ▼ 46'
- 7D. Mooney
Dự bị 5
- 27A. Leitch-Smith ▲ 46'
- 10J. Hancock ▲ 65'
- 17B. Pringle ▲ 74'
- 20A. White
- 24K. Ferguson
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
59Ghi được84
74Thủng lưới82
1.13Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai41