Boreham Wood F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Solihull Moors F.C.

Boreham Wood F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boreham Wood F.C. 1-2 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boreham Wood F.C. thắng 1, hòa 2, Solihull Moors F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 3
Sân vận động
Meadow Park, Borehamwood, Hertfordshire
Phong độ
WWWWW Boreham Wood F.C.
LLLDL Solihull Moors F.C.
  1. 39' 0-1 M. Beck
  2. HT0-1
  3. 53' 0-2 J. Osborne
  4. 63' J. Labadie M. Warburton
  5. 68' T. Marsh T. Whelan
  6. 69' J. Kelly J. Labadie
  7. 73' Yellow Card
  8. 77' L. O'Neil C. Owens
  9. 84' C. Coxe J. Fyfield
  10. 90'+7 G. Mafuta
  11. 90'+10 Yellow Card
  12. 90' D. Agbontohoma 1-2
  13. FT1-2

Đội hình

Boreham Wood F.C. HLV: L. Garrard
  1. 1N. Ashmore
  2. 12J. Fyfield ▼ 84'
  3. 5C. Bush
  4. 3F. Ilesanmi
  5. 19Érico Sousa
  6. 16C. Owens ▼ 77'
  7. 15D. Agbontohoma
  8. 7T. Whelan ▼ 68'
  9. 8M. Sagaf
  10. 21K. Appiah
  11. 9L. Ndlovu

Dự bị 5

  1. 10T. Marsh ▲ 68'
  2. 17L. O'Neil ▲ 77'
  3. 2C. Coxe ▲ 84'
  4. 6D. Stephens
  5. 13K. Abayomi
Solihull Moors F.C. HLV: N. Ardley
  1. 1T. Simkin
  2. 19R. Stearman
  3. 6K. Morrison
  4. 2J. Clarke
  5. 20J. Benn
  6. 4J. Osborne
  7. 12G. Mafuta
  8. 8C. Maycock
  9. 27K. Craig
  10. 9M. Beck
  11. 11M. Warburton ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 17J. Labadie ▲ 63'
  2. 10J. Kelly ▲ 69'
  3. 3J. Newton
  4. 14J. Stevens
  5. 15C. Hall

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
72Ghi được105
90Thủng lưới82
1.26Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu