Boreham Wood F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Solihull Moors F.C.

Boreham Wood F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boreham Wood F.C. 2-2 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boreham Wood F.C. thắng 1, hòa 2, Solihull Moors F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 28
Sân vận động
Meadow Park, Borehamwood, Hertfordshire
Trọng tài
A. Miller
Phong độ
WWWWW Boreham Wood F.C.
LLLDL Solihull Moors F.C.
  1. 2' 0-1 A. Gudger
  2. 40' K. Tshimanga11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' J. Sbarra J. Donawa
  5. 54' J. Morias 2-1
  6. 60' C. Coxe N. Cameron
  7. 60' 2-2 A. Rooney11m
  8. 70' K. Hudlin J. Ball
  9. 81' S. Gleeson
  10. 81' T. Marsh
  11. 89' M. Hancox
  12. 89' J. Morias
  13. FT2-2

Đội hình

Boreham Wood F.C. HLV: L. Garrard
  1. N. Ashmore
  2. J. Fyfield
  3. K. Pearce
  4. O. Ilesanmi
  5. K. Smith
  6. K. Murtagh
  7. T. Marsh
  8. J. Morias
  9. G. Mafuta
  10. K. Tshimanga
  11. C. Whitely

Dự bị 5

  1. A. McDonnell
  2. D. Stephens
  3. D. Woodards
  4. R. Huddart
  5. Z. Francis-Angol
Solihull Moors F.C. HLV: J. Shan
  1. R. Boot
  2. N. Cameron ▼ 60'
  3. A. Gudger
  4. M. Hancox
  5. T. Williams
  6. J. Ball ▼ 70'
  7. C. Maycock
  8. S. Gleeson
  9. A. Rooney
  10. J. Donawa ▼ 54'
  11. B. Usher-Shipway

Dự bị 5

  1. J. Sbarra ▲ 54'
  2. C. Coxe ▲ 60'
  3. K. Hudlin ▲ 70'
  4. J. Piggott
  5. N. Clayton

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sutton Utd
42 72 - 36 +36 84
2
Torquay United F.C.
42 68 - 39 +29 80
3
Stockport County F.C.
42 69 - 32 +37 77
4
Hartlepool United F.C.
42 66 - 43 +23 76
5
Notts County F.C.
42 62 - 41 +21 70
6
Chesterfield F.C.
42 60 - 43 +17 69
7
Bromley F.C.
42 63 - 53 +10 69
8
Wrexham A.F.C.
42 64 - 43 +21 68
9
Eastleigh F.C.
42 49 - 40 +9 66
10
F.C. Halifax Town
42 63 - 54 +9 65
11
Solihull Moors F.C.
42 58 - 48 +10 64
12
Dagenham & Redbridge F.C.
42 53 - 48 +5 60
13
Maidenhead United F.C.
42 62 - 60 +2 56
14
Boreham Wood F.C.
42 52 - 48 +4 55
15
Aldershot Town F.C.
42 59 - 66 -7 52
16
Yeovil Town F.C.
42 58 - 68 -10 52
17
Altrincham F.C.
42 46 - 60 -14 47
18
Weymouth F.C.
42 45 - 71 -26 39
19
Wealdstone F.C.
42 49 - 99 -50 37
20
Woking F.C.
42 42 - 69 -27 33
21
King's Lynn Town F.C.
42 50 - 98 -48 31
22
Barnet F.C.
42 37 - 88 -51 31
23
Dover Athletic F.C.
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu53
72Ghi được83
65Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu