Wealdstone F.C. vs F.C. Halifax Town
Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 1-0 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 4, hòa 2, F.C. Halifax Town thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 4
- Sân vận động
- Ruislip Manor Sports & Social Club, Ruislip, Middlesex
- Trọng tài
- J. Durkin
- Phong độ
- WLWWL Wealdstone F.C.
- WLWWW F.C. Halifax Town
- 15' M. Kretzschmar
- 40' R. Browne 1-0
- 45' N. Ferguson
- HT1-0
- 51' ▲ K. Spence ▼ S. Smart
- 57' ▲ J. Hunter ▼ J. Debrah
- 61' J. Keane
- 64' ▲ M. Napa ▼ T. Allarakhia
- 65' ▲ R. Harker ▼ J. Slew
- 66' J. Senior
- 69' J. Hunter
- 80' ▲ D. Sesay ▼ D. Hutchinson
- FT1-0
Đội hình
- 13S. Howes
- 28S. Habergham
- 6M. Barrett
- 2J. Cook
- 5D. Elerewe
- 22M. Kretzschmar
- 8N. Ferguson
- 10R. Browne
- 17D. Hutchinson ▼ 80'
- 4A. Charles
- 7T. Allarakhia ▼ 64'
Dự bị 5
- 19M. Napa ▲ 64'
- 11D. Sesay ▲ 80'
- 18A. Dyer
- 21J. Mongoy
- 23J. Mundle-Smith
- 1S. Johnson
- 15T. Clarke
- 24S. Minihan
- 3J. Senior
- 5J. Debrah ▼ 57'
- 4L. Summerfield
- 16J. Keane
- 20H. Gilmour
- 11S. Smart ▼ 51'
- 25J. Slew ▼ 65'
- 9E. Dieseruvwe
Dự bị 5
- 8K. Spence ▲ 51'
- 14J. Hunter ▲ 57'
- 17R. Harker ▲ 65'
- 2T. Golden
- 21M. Alli
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
82Ghi được65
98Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới23
36Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai42