Yeovil Town F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-2 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 2, hòa 3, Aldershot Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 40
- Sân vận động
- Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
- Trọng tài
- S. Copeland
- Phong độ
- WWLLD Yeovil Town F.C.
- DWLWD Aldershot Town F.C.
- 45' B. Barclay
- HT0-0
- 58' ▲ R. Glover ▼ T. Willard
- 61' R. Glover
- 65' ▲ C. Wakefield ▼ J. Neufville
- 65' 0-1 G. Phillips
- 70' ▲ L. D'Ath ▼ A. Bradley
- 70' 0-2 R. Glover
- 80' ▲ C. Daniel ▼ L. Kinsella
- 81' ▲ A. Yussuf ▼ M. Little
- 89' ▲ A. Whittingham ▼ M. Ndjoli
- 90'+1 G. Phillips
- 90'+8 E. Ross
- 90'+12 R. Glover
- 90'+12 R. Glover
- FT0-2
Đội hình
- 1G. Smith
- 2M. Little ▼ 81'
- 6L. Wilkinson
- 22B. Barclay
- 3J. Barnett
- 8D. Gorman
- 14A. Bradley ▼ 70'
- 30J. Neufville ▼ 65'
- 15S. Lo-Everton
- 9R. Reid
- 11T. Knowles
Dự bị 5
- 19C. Wakefield ▲ 65'
- 24L. D'Ath ▲ 70'
- 23A. Yussuf ▲ 81'
- 5M. Hunt
- 13M. Williams
- 24E. Ross
- 3L. Kinsella ▼ 80'
- 6K. Lyons-Foster
- 26A. Saunders
- 22G. Phillips
- 18M. Sylla
- 12C. Oxlade-Chamberlain
- 27T. Willard ▼ 58'
- 23J. Harris
- 20M. Ndjoli ▼ 89'
- 10J. Berkeley-Agyepong
Dự bị 5
- 14R. Glover ▲ 58'
- 33C. Daniel ▲ 80'
- 7A. Whittingham ▲ 89'
- 9Mohamed Bettamer
- 13R. Hall
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu52
59Ghi được62
55Thủng lưới86
1.07Bàn thắng mỗi trận1.19
20Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai34