Eastleigh F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 2-1 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 2, hòa 4, Hartlepool United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 8
- Sân vận động
- Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
- Trọng tài
- S. Jackson
- Phong độ
- LWWDL Eastleigh F.C.
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- 1' B. House 1-0
- 27' T. Barnett 2-0
- HT2-0
- 55' T. White
- 61' ▲ J. Grey ▼ L. Cass
- 65' ▲ M. Enigbokan-Bloomfield ▼ R. Oates
- 72' ▲ C. Miley ▼ S. Smart
- 83' ▲ T. Blair ▼ T. Barnett
- 84' ▲ R. Donaldson ▼ M. Shelton
- 87' D. Ferguson
- 90' ▲ D. Smith ▼ B. House
- 90'+1 2-1 J. Grey
- FT2-1
Đội hình
- J. McDonnell
- A. Boyce
- M. Green
- J. Tomlinson
- P. Bird
- D. Hollands
- J. Payne
- R. Hill
- S. Smart ▼ 72'
- T. Barnett ▼ 83'
- B. House ▼ 90'
Dự bị 5
- C. Miley ▲ 72'
- T. Blair ▲ 83'
- D. Smith ▲ 90'
- R. Flitney
- T. Bearwish
- B. Killip
- D. Ferguson
- R. Oates ▼ 65'
- R. Johnson
- J. Sterry
- O. Odusina
- L. Cass ▼ 61'
- G. Holohan
- M. Shelton ▼ 84'
- T. White
- L. Armstrong
Dự bị 5
- J. Grey ▲ 61'
- M. Enigbokan-Bloomfield ▲ 65'
- R. Donaldson ▲ 84'
- G. Liddle
- T. Crawford
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 72 - 36 | +36 | 84 | |
| 2 | 42 | 68 - 39 | +29 | 80 | |
| 3 | 42 | 69 - 32 | +37 | 77 | |
| 4 | 42 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 5 | 42 | 62 - 41 | +21 | 70 | |
| 6 | 42 | 60 - 43 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 63 - 53 | +10 | 69 | |
| 8 | 42 | 64 - 43 | +21 | 68 | |
| 9 | 42 | 49 - 40 | +9 | 66 | |
| 10 | 42 | 63 - 54 | +9 | 65 | |
| 11 | 42 | 58 - 48 | +10 | 64 | |
| 12 | 42 | 53 - 48 | +5 | 60 | |
| 13 | 42 | 62 - 60 | +2 | 56 | |
| 14 | 42 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 15 | 42 | 59 - 66 | -7 | 52 | |
| 16 | 42 | 58 - 68 | -10 | 52 | |
| 17 | 42 | 46 - 60 | -14 | 47 | |
| 18 | 42 | 45 - 71 | -26 | 39 | |
| 19 | 42 | 49 - 99 | -50 | 37 | |
| 20 | 42 | 42 - 69 | -27 | 33 | |
| 21 | 42 | 50 - 98 | -48 | 31 | |
| 22 | 42 | 37 - 88 | -51 | 31 | |
| 23 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
66Ghi được84
55Thủng lưới52
1.29Bàn thắng mỗi trận1.71
17Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai44