Hartlepool United F.C. vs Eastleigh F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 0-1 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 3, hòa 3, Eastleigh F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 4
- Phong độ
- WLLLW Hartlepool United F.C.
- LWWDL Eastleigh F.C.
- 45'+1 N. Eccleston
- HT0-0
- 46' N. Eccleston
- 46' N. Eccleston
- 46' ▲ C. John ▼ C. McKeown
- 57' ▲ N. Sheron ▼ B. Ilunga
- 72' ▲ W. Randall ▼ M. Dickov
- 76' ▲ J. Nolan ▼ C. Popov
- 76' ▲ J. Hugill ▼ W. Harris
- 81' ▲ I. Duku ▼ O. Hawkins
- 86' ▲ A. Pierre ▼ J. Lundstram
- 86' ▲ D. Rankine ▼ N. Akoto
- 86' ▲ N. Khumbeni ▼ T. Dobson-Ventura
- 88' J. Hugill
- 88' R. McNally
- 90'+5 A. Blair
- 90' 0-1 N. Khumbeni · H. Sidwell
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Merrick
- 2J. Benn
- 6R. McNally
- 5M. Kouogun
- 7B. Ilunga ▼ 57'
- 12N. Eccleston
- 8J. Miley
- 4J. Hunter
- 28C. McKeown ▼ 46'
- 10W. Harris ▼ 76'
- 19C. Popov ▼ 76'
Dự bị 7
- 32N. Fisher
- 27L. Gibson
- 3C. John ▲ 46'
- 14N. Sheron ▲ 57'
- 17J. Nolan ▲ 76'
- 30T. Bondo
- 9J. Hugill ▲ 76'
- 1N. Townsend
- 14N. Akoto ▼ 86'
- 6T. Eweka
- 18T. Dobson-Ventura ▼ 86'
- 27R. Johnson
- 4H. Sidwell
- 24J. Cousins
- 11A. Blair
- 8J. Lundstram ▼ 86'
- 7M. Dickov ▼ 72'
- 12O. Hawkins ▼ 81'
Dự bị 6
- 15J. Jeffries
- 10W. Randall ▲ 72'
- 16A. Pierre ▲ 86'
- 17D. Rankine ▲ 86'
- 21N. Khumbeni ▲ 86'
- 9I. Duku ▲ 81'
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | 15 - 9 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | 12 - 8 | +4 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 8 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | 7 - 6 | +1 | 12 | |
| 6 | 6 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 8 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 9 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 10 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 11 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 12 | 6 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 13 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 14 | 6 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 15 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 17 | 6 | 9 - 10 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 19 | 6 | 12 - 16 | -4 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 21 | 6 | 8 - 12 | -4 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 23 | 6 | 4 - 10 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | 6 - 17 | -11 | 1 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu12
15Ghi được11
22Thủng lưới20
1.25Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai5