Hartlepool United F.C. vs Eastleigh F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-1 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 7 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 4, hòa 4, Eastleigh F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 36
- Sân vận động
- The Super 6 Stadium, Hartlepool, County Durham
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- LWWDL Eastleigh F.C.
- 12' ▲ F. Kerr ▼ M. Raynes
- 30' A. Wynter
- HT0-0
- 51' G. Holohan 1-0
- 52' 1-1 S. Smart
- 67' M. Shelton 2-1
- 75' ▲ M. Anderson ▼ F. Kerr
- FT2-1
Đội hình
- M. Beeney
- M. Raynes ▼ 12'
- M. Kitching
- P. Kioso
- N. Featherstone
- R. Donaldson
- G. Liddle
- G. Holohan
- M. Shelton
- G. Mafuta
- N. Kabamba
Dự bị 5
- F. Kerr ▲ 12'
- M. Anderson ▲ 75'
- J. Kennedy
- L. Molyneux
- T. Hamilton
- M. Stryjek
- A. Wynter
- D. Hollands
- J. Partington
- J. Payne
- J. McKnight
- C. Miley
- S. Smart
- S. Rendell
- T. Barnett
- T. Bearwish
Dự bị 4
- B. Scorey
- L. Beale
- L. Waterfield
- R. Flitney
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 68 - 39 | +29 | 70 | |
| 2 | 37 | 61 - 44 | +17 | 66 | |
| 3 | 38 | 61 - 38 | +23 | 63 | |
| 4 | 37 | 61 - 44 | +17 | 60 | |
| 5 | 37 | 55 - 40 | +15 | 60 | |
| 6 | 37 | 50 - 49 | +1 | 58 | |
| 7 | 39 | 51 - 54 | -3 | 58 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 39 | 56 - 50 | +6 | 55 | |
| 10 | 38 | 50 - 55 | -5 | 55 | |
| 11 | 35 | 52 - 42 | +10 | 54 | |
| 12 | 38 | 49 - 49 | 0 | 54 | |
| 13 | 38 | 57 - 52 | +5 | 52 | |
| 14 | 38 | 47 - 42 | +5 | 50 | |
| 15 | 36 | 56 - 61 | -5 | 48 | |
| 16 | 39 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 17 | 37 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 18 | 37 | 40 - 44 | -4 | 44 | |
| 19 | 38 | 55 - 65 | -10 | 44 | |
| 20 | 37 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 21 | 39 | 47 - 68 | -21 | 42 | |
| 22 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 23 | 37 | 44 - 60 | -16 | 39 | |
| 24 | 38 | 31 - 65 | -34 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
67Ghi được62
60Thủng lưới67
1.49Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai38