Solihull Moors F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 0-0 Barrow A.F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 3, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 39
- Sân vận động
- SportNation.bet Stadium, Solihull, West Midlands
- Trọng tài
- T. Parsons
- Phong độ
- LLLDL Solihull Moors F.C.
- LDLDW Barrow A.F.C.
- 26' D. Drysdale
- 40' K. Storer
- HT0-0
- 53' S. Hird
- 55' ▲ D. Wright ▼ J. Cowley
- 56' J. Ball
- 70' ▲ J. Hindle ▼ D. Angus
- 73' J. Kay
- 78' ▲ M. Hancox ▼ J. Reckord
- 80' ▲ O. Dyson ▼ S. Quigley
- 85' ▲ L. Hardcastle ▼ T. White
- 90' ▲ D. Carter ▼ J. Ball
- FT0-0
Đội hình
- R. Boot
- J. Reckord ▼ 78'
- C. Howe
- T. Williams
- J. Ball ▼ 90'
- D. Drysdale
- K. Storer
- T. Hawkridge
- G. Carline
- J. Beesley
- J. Cowley ▼ 55'
Dự bị 5
- D. Wright ▲ 55'
- M. Hancox ▲ 78'
- D. Carter ▲ 90'
- A. Wycherley
- N. Blissett
- J. Dixon
- S. Hird
- C. Brown
- M. Platt
- J. Rooney
- J. Taylor
- P. Brough
- J. Kay
- T. White ▼ 85'
- S. Quigley ▼ 80'
- D. Angus ▼ 70'
Dự bị 5
- J. Hindle ▲ 70'
- O. Dyson ▲ 80'
- L. Hardcastle ▲ 85'
- B. Harrison
- J. Granite
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 68 - 39 | +29 | 70 | |
| 2 | 37 | 61 - 44 | +17 | 66 | |
| 3 | 38 | 61 - 38 | +23 | 63 | |
| 4 | 37 | 61 - 44 | +17 | 60 | |
| 5 | 37 | 55 - 40 | +15 | 60 | |
| 6 | 37 | 50 - 49 | +1 | 58 | |
| 7 | 39 | 51 - 54 | -3 | 58 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 39 | 56 - 50 | +6 | 55 | |
| 10 | 38 | 50 - 55 | -5 | 55 | |
| 11 | 35 | 52 - 42 | +10 | 54 | |
| 12 | 38 | 49 - 49 | 0 | 54 | |
| 13 | 38 | 57 - 52 | +5 | 52 | |
| 14 | 38 | 47 - 42 | +5 | 50 | |
| 15 | 36 | 56 - 61 | -5 | 48 | |
| 16 | 39 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 17 | 37 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 18 | 37 | 40 - 44 | -4 | 44 | |
| 19 | 38 | 55 - 65 | -10 | 44 | |
| 20 | 37 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 21 | 39 | 47 - 68 | -21 | 42 | |
| 22 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 23 | 37 | 44 - 60 | -16 | 39 | |
| 24 | 38 | 31 - 65 | -34 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
63Ghi được79
49Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai39