Dover Athletic F.C. vs Wrexham A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dover Athletic F.C. 2-1 Wrexham A.F.C. tại Conference Premier, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dover Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, Wrexham A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 5
- Sân vận động
- The Perrys Crabble Stadium, Dover, Kent
- Trọng tài
- P. Howard
- Phong độ
- WDDLW Dover Athletic F.C.
- DLWDD Wrexham A.F.C.
- 31' M. Woods
- 35' 0-1 M. Harris
- 43' B. Grant
- HT0-1
- 53' ▲ M. Chambers ▼ M. Harris
- 53' ▲ P. Rutherford ▼ D. Redmond
- 61' ▲ N. L'Ghoul ▼ O. Gobern
- 61' ▲ R. Modeste ▼ S. Rigg
- 72' R. Modeste 1-1
- 76' ▲ K. Cumberbatch ▼ J. Munns
- 82' J. Passley
- 85' ▲ J. Oswell ▼ J. Hooper
- 90' J. Oswell
- 90' W. De Havilland
- 90'+1 S. Pearsonphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- L. Worgan
- J. Passley
- W. De Havilland
- A. Simpson
- K. Lokko
- M. Woods
- O. Gobern ▼ 61'
- J. Munns ▼ 76'
- I. Effiong
- A. Pavey
- S. Rigg ▼ 61'
Dự bị 5
- N. L'Ghoul ▲ 61'
- R. Modeste ▲ 61'
- K. Cumberbatch ▲ 76'
- J. Reason
- Y. Mersin
- C. Dibble
- J. Jennings
- S. Pearson
- L. Summerfield
- M. Carrington
- L. Young
- J. Lawlor
- D. Redmond ▼ 53'
- B. Grant
- J. Hooper ▼ 85'
- M. Harris ▼ 53'
Dự bị 5
- M. Chambers ▲ 53'
- P. Rutherford ▲ 53'
- J. Oswell ▲ 85'
- D. Szczepaniak
- L. McIntosh
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 68 - 39 | +29 | 70 | |
| 2 | 37 | 61 - 44 | +17 | 66 | |
| 3 | 38 | 61 - 38 | +23 | 63 | |
| 4 | 37 | 61 - 44 | +17 | 60 | |
| 5 | 37 | 55 - 40 | +15 | 60 | |
| 6 | 37 | 50 - 49 | +1 | 58 | |
| 7 | 39 | 51 - 54 | -3 | 58 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 39 | 56 - 50 | +6 | 55 | |
| 10 | 38 | 50 - 55 | -5 | 55 | |
| 11 | 35 | 52 - 42 | +10 | 54 | |
| 12 | 38 | 49 - 49 | 0 | 54 | |
| 13 | 38 | 57 - 52 | +5 | 52 | |
| 14 | 38 | 47 - 42 | +5 | 50 | |
| 15 | 36 | 56 - 61 | -5 | 48 | |
| 16 | 39 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 17 | 37 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 18 | 37 | 40 - 44 | -4 | 44 | |
| 19 | 38 | 55 - 65 | -10 | 44 | |
| 20 | 37 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 21 | 39 | 47 - 68 | -21 | 42 | |
| 22 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 23 | 37 | 44 - 60 | -16 | 39 | |
| 24 | 38 | 31 - 65 | -34 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
56Ghi được53
57Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai31