Dover Athletic F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wrexham A.F.C.

Dover Athletic F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dover Athletic F.C. 0-1 Wrexham A.F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dover Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, Wrexham A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 2
Phong độ
WDDLW Dover Athletic F.C.
DLWDD Wrexham A.F.C.
  1. 29' 0-1 M. Fondop-Talum
  2. HT0-1
  3. 58' J. Maguire-Drew S. Beavon
  4. 74' K. Daniel B. Gomis
  5. 80' R. Pyke M. Fondop-Talum
  6. 82' M. Carrington P. Rutherford
  7. 90'+1 M. Diarra I. Effiong
  8. FT0-1

Đội hình

Dover Athletic F.C. HLV: C. Kinnear
  1. M. Walker
  2. C. Essam
  3. M. Brundle
  4. J. Connors
  5. J. Passley
  6. K. Lokko
  7. N. Nortey
  8. T. Schmoll
  9. B. Gomis ▼ 74'
  10. J. Allen
  11. I. Effiong ▼ 90'

Dự bị 5

  1. K. Daniel ▲ 74'
  2. M. Diarra ▲ 90'
  3. C. Lewington
  4. E. Okosieme
  5. D. Smith
Wrexham A.F.C. HLV: S. Ricketts
  1. R. Lainton
  2. K. Roberts
  3. J. Jennings
  4. E. Smith
  5. S. Pearson
  6. L. Summerfield
  7. P. Rutherford ▼ 82'
  8. L. Young
  9. A. Wright
  10. S. Beavon ▼ 58'
  11. M. Fondop-Talum ▼ 80'

Dự bị 5

  1. J. Maguire-Drew ▲ 58'
  2. R. Pyke ▲ 80'
  3. M. Carrington ▲ 82'
  4. C. Dibble
  5. D. Tharme

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

50Trận đấu51
62Ghi được63
73Thủng lưới44
1.24Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu