Gateshead F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sutton Utd

Gateshead F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 0-0 Sutton Utd tại Conference Premier, 17 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 2, hòa 3, Sutton Utd thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 24
Phong độ
LLLDL Gateshead F.C.
WWLLD Sutton Utd
  1. HT0-0
  2. 60' S. Boden S. Rigg
  3. 65' L. Molyneux T. White
  4. 68' A. Drinan D. Wishart
  5. 68' J. Ayunga T. Bolarinwa
  6. 78' C. Dundas H. Beautyman
  7. FT0-0

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: S. Watson
  1. A. Pears
  2. M. Williamson
  3. F. Kerr
  4. R. Tinkler
  5. S. Barrow
  6. G. Olley
  7. J. Hunter
  8. T. White ▼ 65'
  9. S. Rigg ▼ 60'
  10. L. Armstrong
  11. J. Mellish

Dự bị 5

  1. S. Boden ▲ 60'
  2. L. Molyneux ▲ 65'
  3. C. Thomson
  4. J. O'Donnell
  5. M. Foden
Sutton Utd HLV: P. Doswell
  1. R. Worner
  2. C. Clough
  3. D. Beckwith
  4. A. Thomas
  5. D. Bennett
  6. J. Collins
  7. W. Brown
  8. H. Beautyman ▼ 78'
  9. D. Wishart ▼ 68'
  10. T. Bolarinwa ▼ 68'
  11. J. Taylor

Dự bị 5

  1. A. Drinan ▲ 68'
  2. J. Ayunga ▲ 68'
  3. C. Dundas ▲ 78'
  4. K. Cadogan
  5. K. Davis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

48Trận đấu50
54Ghi được60
53Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu