Gateshead F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sutton Utd

Gateshead F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 0-2 Sutton Utd tại Conference Premier, 6 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 2, hòa 3, Sutton Utd thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 33
Phong độ
LLLDL Gateshead F.C.
WWLLD Sutton Utd
  1. HT0-0
  2. 53' J. Preston K. Green
  3. 60' J. Taylor T. Bolarinwa
  4. 64' T. Wright C. Dundas
  5. 67' D. Johnson J. Burrow
  6. 72' R. Lafayette A. Coombes
  7. 74' 0-1 T. Wright
  8. 80' 0-2 T. Wright
  9. FT0-2

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: S. Watson
  1. D. Hanford
  2. F. Kerr
  3. P. McLaughlin
  4. N. Byrne
  5. R. Tinkler
  6. S. Barrow
  7. K. Green ▼ 53'
  8. L. Hannant
  9. R. Peniket
  10. J. Burrow ▼ 67'
  11. W. York

Dự bị 5

  1. J. Preston ▲ 53'
  2. D. Johnson ▲ 67'
  3. J. Fyfield
  4. R. Penn
  5. T. Vassell
Sutton Utd HLV: P. Doswell
  1. O. Evans
  2. A. Thomas
  3. K. Davis
  4. C. Eastmond
  5. L. John
  6. T. Thomas
  7. J. Collins
  8. H. Beautyman
  9. T. Bolarinwa ▼ 60'
  10. C. Dundas ▼ 64'
  11. A. Coombes ▼ 72'

Dự bị 5

  1. J. Taylor ▲ 60'
  2. T. Wright ▲ 64'
  3. R. Lafayette ▲ 72'
  4. S. Downer
  5. S. Walton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Macclesfield Town F.C.
32 41 - 34 +7 59
2
Aldershot Town F.C.
32 51 - 32 +19 58
3
Wrexham A.F.C.
33 38 - 25 +13 57
4
Sutton Utd
32 46 - 36 +10 56
5
Tranmere Rovers F.C.
33 52 - 31 +21 55
6
Boreham Wood F.C.
32 47 - 32 +15 53
7
A.F.C. Fylde
33 58 - 42 +16 52
8
Bromley F.C.
32 55 - 39 +16 51
9
Dover Athletic F.C.
32 43 - 27 +16 51
10
Ebbsfleet United F.C.
33 42 - 39 +3 46
11
Dagenham & Redbridge F.C.
32 48 - 42 +6 45
12
Eastleigh F.C.
33 51 - 52 -1 44
13
Gateshead F.C.
32 40 - 33 +7 43
14
Woking F.C.
32 41 - 48 -7 42
15
Maidenhead United F.C.
32 43 - 45 -2 41
16
Maidstone Utd
32 40 - 50 -10 39
17
Leyton Orient F.C.
32 40 - 47 -7 36
18
F.C. Halifax Town
32 33 - 44 -11 35
19
Hartlepool United F.C.
31 35 - 45 -10 34
20
Barrow A.F.C.
31 38 - 44 -6 32
21
Solihull Moors F.C.
32 32 - 47 -15 30
22
Torquay United F.C.
33 30 - 54 -24 27
23
Chester City F.C.
32 27 - 52 -25 27
24
Guiseley A.F.C.
32 28 - 59 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu50
85Ghi được72
79Thủng lưới57
1.49Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu