Sutton Utd
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gateshead F.C.

Sutton Utd vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 5, hòa 3, Gateshead F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 10
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
LLLDL Gateshead F.C.
  1. 15' 0-1 D. Johnson11m
  2. 28' S. Walton11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 68' T. Wright C. Dundas
  5. 72' J. Burrow R. Peniket
  6. 72' J. Preston C. Williams
  7. 75' D. Spence N. Bailey
  8. 78' A. Jeffrey K. Cadogan
  9. FT1-1

Đội hình

Sutton Utd HLV: P. Doswell
  1. J. Butler
  2. A. Thomas
  3. K. Davis
  4. C. Eastmond
  5. L. John
  6. S. Walton
  7. N. Bailey ▼ 75'
  8. K. Cadogan ▼ 78'
  9. J. Taylor
  10. C. Dundas ▼ 68'
  11. K. Thomas

Dự bị 5

  1. T. Wright ▲ 68'
  2. D. Spence ▲ 75'
  3. A. Jeffrey ▲ 78'
  4. M. Emmanuel
  5. J. Bentley
Gateshead F.C. HLV: N. Aspin
  1. D. Hanford
  2. J. Fyfield
  3. F. Kerr
  4. P. McLaughlin
  5. N. Byrne
  6. T. Vassell
  7. C. Williams ▼ 72'
  8. R. Penn
  9. L. Hannant
  10. R. Peniket ▼ 72'
  11. D. Johnson

Dự bị 5

  1. J. Burrow ▲ 72'
  2. J. Preston ▲ 72'
  3. J. O'Donnell
  4. R. Tinkler
  5. I. MacLeod

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Macclesfield Town F.C.
32 41 - 34 +7 59
2
Aldershot Town F.C.
32 51 - 32 +19 58
3
Wrexham A.F.C.
33 38 - 25 +13 57
4
Sutton Utd
32 46 - 36 +10 56
5
Tranmere Rovers F.C.
33 52 - 31 +21 55
6
Boreham Wood F.C.
32 47 - 32 +15 53
7
A.F.C. Fylde
33 58 - 42 +16 52
8
Bromley F.C.
32 55 - 39 +16 51
9
Dover Athletic F.C.
32 43 - 27 +16 51
10
Ebbsfleet United F.C.
33 42 - 39 +3 46
11
Dagenham & Redbridge F.C.
32 48 - 42 +6 45
12
Eastleigh F.C.
33 51 - 52 -1 44
13
Gateshead F.C.
32 40 - 33 +7 43
14
Woking F.C.
32 41 - 48 -7 42
15
Maidenhead United F.C.
32 43 - 45 -2 41
16
Maidstone Utd
32 40 - 50 -10 39
17
Leyton Orient F.C.
32 40 - 47 -7 36
18
F.C. Halifax Town
32 33 - 44 -11 35
19
Hartlepool United F.C.
31 35 - 45 -10 34
20
Barrow A.F.C.
31 38 - 44 -6 32
21
Solihull Moors F.C.
32 32 - 47 -15 30
22
Torquay United F.C.
33 30 - 54 -24 27
23
Chester City F.C.
32 27 - 52 -25 27
24
Guiseley A.F.C.
32 28 - 59 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu57
72Ghi được85
57Thủng lưới79
1.44Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu