Braintree Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maidstone Utd

Braintree Town F.C. vs Maidstone Utd

Tỷ số chung cuộc: Braintree Town F.C. 0-0 Maidstone Utd tại Conference Premier, 25 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Braintree Town F.C. thắng 3, hòa 2, Maidstone Utd thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 41
Phong độ
DLWWW Braintree Town F.C.
WWWWL Maidstone Utd
  1. HT0-0
  2. 78' Y. Odubade J. Pigott
  3. 85' J. Loza J. Paxman
  4. FT0-0

Đội hình

Braintree Town F.C. HLV: H. Hayrettin
  1. S. Beasant
  2. S. Clohessy
  3. I. Gayle
  4. I. Parry
  5. J. Okimo
  6. H. Lee
  7. R. Hall-Johnson
  8. J. Midson
  9. C. Isaac
  10. M. Patterson
  11. M. Cheek

Dự bị 5

  1. A. Henshall
  2. C. Dias
  3. J. Maybanks
  4. L. Barnard
  5. S. Corne
Maidstone Utd HLV: J. Saunders
  1. L. Worgan
  2. N. Ofori-Twumasi
  3. J. Coyle
  4. T. Mills
  5. K. Lokko
  6. S. Lewis
  7. R. Prestedge
  8. J. Paxman ▼ 85'
  9. A. Flisher
  10. D. Sam-Yorke
  11. J. Pigott ▼ 78'

Dự bị 5

  1. Y. Odubade ▲ 78'
  2. J. Loza ▲ 85'
  3. B. Taylor
  4. J. McCarthy
  5. M. Okuonghae

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 83 - 40 +43 99
2
Tranmere Rovers F.C.
46 79 - 39 +40 95
3
Forest Green Rovers F.C.
46 88 - 56 +32 86
4
Dagenham & Redbridge F.C.
46 79 - 53 +26 84
5
Aldershot Town F.C.
46 66 - 37 +29 82
6
Dover Athletic F.C.
46 85 - 63 +22 79
7
Barrow A.F.C.
46 72 - 53 +19 75
8
Gateshead F.C.
46 72 - 51 +21 70
9
Macclesfield Town F.C.
46 64 - 57 +7 68
10
Bromley F.C.
46 59 - 66 -7 62
11
Boreham Wood F.C.
46 49 - 48 +1 58
12
Sutton Utd
46 61 - 63 -2 58
13
Wrexham A.F.C.
46 47 - 61 -14 58
14
Maidstone Utd
46 59 - 75 -16 58
15
Eastleigh F.C.
46 56 - 63 -7 57
16
Solihull Moors F.C.
46 62 - 75 -13 55
17
Torquay United F.C.
46 54 - 61 -7 53
18
Woking F.C.
46 66 - 80 -14 53
19
Chester City F.C.
46 63 - 71 -8 52
20
Guiseley A.F.C.
46 50 - 67 -17 51
21
York City
46 55 - 70 -15 50
22
Braintree Town F.C.
46 51 - 76 -25 48
23
Southport F.C.
46 52 - 97 -45 39
24
North Ferriby United
46 32 - 82 -50 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
69Ghi được62
88Thủng lưới81
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu