Maidstone Utd vs Braintree Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maidstone Utd 0-2 Braintree Town F.C. tại Conference South, 19 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maidstone Utd thắng 5, hòa 2, Braintree Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 13
- Sân vận động
- Gallagher Stadium, Maidstone, Kent
- Trọng tài
- O. Mackey
- Phong độ
- WWWWL Maidstone Utd
- DLWWW Braintree Town F.C.
- 18' 0-1 A. Krasniqi
- 31' 0-2 S. Rendellphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ I. Olutade ▼ S. Khan
- 69' ▲ C. Pattison ▼ J. Amaluzor
- 76' ▲ R. Prestedge ▼ A. Krasniqi
- 82' ▲ T. Derry ▼ A. Yussuff
- 89' ▲ K. Charles ▼ C. Davidson
- FT0-2
Đội hình
- R. Constable
- G. Elokobi
- G. Hoyte
- S. Khan ▼ 46'
- C. Seaman
- G. Porter
- S. Corne
- J. Mundle-Smith
- Z. Temelci
- S. Rendell
- J. Amaluzor ▼ 69'
Dự bị 5
- I. Olutade ▲ 46'
- C. Pattison ▲ 69'
- B. Johnson
- K. Krasniqi
- N. Chesmain
- J. Giddens
- N. Smith
- R. Scott
- R. Henshaw
- M. Johnson-Schuster
- J. Renee-Pringle
- M. Johnson
- C. Davidson ▼ 89'
- A. Krasniqi ▼ 76'
- J. Thomas
- A. Yussuff ▼ 82'
Dự bị 5
- R. Prestedge ▲ 76'
- T. Derry ▲ 82'
- K. Charles ▲ 89'
- G. Piorkowski
- K. Clements
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 17 | +23 | 39 | |
| 2 | 19 | 26 - 17 | +9 | 34 | |
| 3 | 19 | 36 - 26 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 35 - 17 | +18 | 32 | |
| 5 | 15 | 22 - 10 | +12 | 32 | |
| 6 | 17 | 24 - 16 | +8 | 29 | |
| 7 | 19 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 18 | 26 - 24 | +2 | 28 | |
| 9 | 14 | 25 - 21 | +4 | 20 | |
| 10 | 18 | 28 - 38 | -10 | 20 | |
| 11 | 13 | 24 - 18 | +6 | 19 | |
| 12 | 13 | 15 - 17 | -2 | 16 | |
| 13 | 16 | 21 - 25 | -4 | 16 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 26 - 35 | -9 | 16 | |
| 16 | 14 | 13 - 22 | -9 | 16 | |
| 17 | 14 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 13 | 16 - 23 | -7 | 13 | |
| 19 | 16 | 19 - 34 | -15 | 13 | |
| 20 | 12 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 21 | 14 | 18 - 30 | -12 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
19Trận đấu22
38Ghi được26
26Thủng lưới41
2Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai10