Braintree Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Maidstone Utd

Braintree Town F.C. vs Maidstone Utd

Tỷ số chung cuộc: Braintree Town F.C. 1-2 Maidstone Utd tại Conference South, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Braintree Town F.C. thắng 2, hòa 3, Maidstone Utd thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 33
Sân vận động
Cressing Road Stadium, Braintree, Essex
Trọng tài
R. Ricardo
Phong độ
LDLWW Braintree Town F.C.
WWWWW Maidstone Utd
  1. HT0-0
  2. 54' C. Pattison J. Binnom-Williams
  3. 56' 0-1 J. Barham
  4. 62' L. Holness D. Noel-Williams
  5. 64' M. Johnson11m 1-1
  6. 65' R. Booty
  7. 66' M. Phillips Joan Luque
  8. 67' 1-2 J. Barham
  9. 68' S. Ilic S. Hutchinson
  10. 80' S. Mbonkwi A. Payne
  11. 86' Hady Ghandour J. Barham
  12. FT1-2

Đội hình

Braintree Town F.C. HLV: R. Maxwell
  1. W. Johnson
  2. J. Porter
  3. L. Pennell
  4. K. Clements
  5. O. Williams
  6. M. Johnson
  7. G. Crichlow
  8. J. Fischer
  9. A. Payne ▼ 80'
  10. S. Hutchinson ▼ 68'
  11. D. Noel-Williams ▼ 62'

Dự bị 5

  1. L. Holness ▲ 62'
  2. S. Ilic ▲ 68'
  3. S. Mbonkwi ▲ 80'
  4. J. Jones
  5. M. Patmore
Maidstone Utd HLV: H. Hayrettin
  1. T. Hadler
  2. G. Hoyte
  3. J. Binnom-Williams ▼ 54'
  4. J. Ellul
  5. R. Deacon
  6. S. Corne
  7. J. Barham ▼ 86'
  8. R. Booty
  9. G. Fowler
  10. D. Odusanya
  11. Joan Luque ▼ 66'

Dự bị 5

  1. C. Pattison ▲ 54'
  2. M. Phillips ▲ 66'
  3. Hady Ghandour ▲ 86'
  4. G. Elokobi
  5. Y. Mersin

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
45Ghi được99
62Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu