Braintree Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Forest Green Rovers F.C.

Braintree Town F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Braintree Town F.C. 1-1 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Braintree Town F.C. thắng 1, hòa 5, Forest Green Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 51
Phong độ
LDLWW Braintree Town F.C.
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
  1. 34' K. Davis11m 1-0
  2. 37' 1-1 D. Carter
  3. HT1-1
  4. 62' M. Cheek S. Marks
  5. 75' A. Jeffrey E. Frear
  6. 82' B. Williams J. Parkin
  7. 83' M. Kelly K. Marsh-Brown
  8. 90' D. Sparkes K. Davis
  9. FT1-1

Đội hình

Braintree Town F.C.
  1. T. King
  2. M. Phillips
  3. K. Davis ▼ 90'
  4. S. Habergham
  5. M. Fry
  6. S. Long
  7. M. Brundle
  8. A. Woodyard
  9. S. Marks ▼ 62'
  10. S. Akinola
  11. C. Isaac

Dự bị 5

  1. M. Cheek ▲ 62'
  2. D. Sparkes ▲ 90'
  3. J. Gardner
  4. J. Powell
  5. T. Miles
Forest Green Rovers F.C.
  1. S. Arnold
  2. J. Jennings
  3. D. Bennett
  4. A. Racine
  5. D. Carter
  6. C. Clough
  7. S. Wedgbury
  8. E. Frear ▼ 75'
  9. K. Marsh-Brown ▼ 83'
  10. J. Parkin ▼ 82'
  11. K. Guthrie

Dự bị 5

  1. A. Jeffrey ▲ 75'
  2. B. Williams ▲ 82'
  3. M. Kelly ▲ 83'
  4. D. Pipe
  5. K. Moore

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
61Ghi được73
43Thủng lưới47
1.2Bàn thắng mỗi trận1.46
23Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu