Cambridge United F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 4-1 Stockport County F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 1, 2013. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 3, hòa 3, Stockport County F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 31
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 19' L. Hughes 1-0
- 20' 1-1 D. Whitehead
- 42' J. Coulson 2-1
- HT2-1
- 55' L. Hughes 3-1
- 58' ▲ C. Hobson ▼ T. Collins
- 58' ▲ S. Newton ▼ K. Brownhill
- 66' ▲ C. Haynes-Brown ▼ B. Gibson
- 70' T. Elliott 4-1
- 71' ▲ R. Wellard ▼ T. Elliott
- 72' ▲ D. Hattersley ▼ J. Connor
- 77' ▲ J. Thorpe ▼ H. Dunk
- FT4-1
Đội hình
- C. Ross
- J. Coulson
- K. Roberts
- J. Jennings
- R. McAuley
- H. Dunk ▼ 77'
- Rossi Jarvis
- B. Gibson ▼ 66'
- M. Gash
- T. Elliott ▼ 71'
- L. Hughes
Dự bị 5
- C. Haynes-Brown ▲ 66'
- R. Wellard ▲ 71'
- J. Thorpe ▲ 77'
- J. Hedge
- R. Willmott
- I. Ormson
- J. Tunnicliffe
- J. Connor ▼ 72'
- J. Fagbola
- M. Mainwaring
- J. Nolan
- K. Brownhill ▼ 58'
- A. Kenyon
- C. Jennings
- D. Whitehead
- T. Collins ▼ 58'
Dự bị 5
- C. Hobson ▲ 58'
- S. Newton ▲ 58'
- D. Hattersley ▲ 72'
- D. Smith
- S. Sheridan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 52 | +40 | 95 | |
| 2 | 46 | 82 - 40 | +42 | 93 | |
| 3 | 46 | 85 - 60 | +25 | 85 | |
| 4 | 46 | 70 - 38 | +32 | 83 | |
| 5 | 46 | 74 - 45 | +29 | 80 | |
| 6 | 46 | 73 - 63 | +10 | 70 | |
| 7 | 46 | 70 - 62 | +8 | 67 | |
| 8 | 46 | 67 - 63 | +4 | 66 | |
| 9 | 46 | 63 - 72 | -9 | 66 | |
| 10 | 46 | 63 - 49 | +14 | 65 | |
| 11 | 46 | 65 - 70 | -5 | 63 | |
| 12 | 46 | 73 - 81 | -8 | 62 | |
| 13 | 46 | 69 - 74 | -5 | 60 | |
| 14 | 46 | 68 - 69 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 55 - 63 | -8 | 57 | |
| 16 | 46 | 66 - 73 | -7 | 56 | |
| 17 | 46 | 58 - 61 | -3 | 55 | |
| 18 | 46 | 63 - 75 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 55 - 69 | -14 | 55 | |
| 20 | 46 | 72 - 86 | -14 | 54 | |
| 21 | 46 | 57 - 76 | -19 | 50 | |
| 22 | 46 | 45 - 83 | -38 | 46 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 39 | |
| 24 | 46 | 52 - 79 | -27 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
71Ghi được70
72Thủng lưới86
1.45Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai41