Stockport County F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cambridge United F.C.

Stockport County F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 2-0 Cambridge United F.C. tại League One, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 1, hòa 3, Cambridge United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 5' L. Barry · K. Wootton 1-0
  2. 25' Ethan Pye
  3. 39' Sullay Kaikai
  4. HT1-0
  5. 46' P. Digby J. Okedina
  6. 49' Ibou Touray
  7. 58' Zeno Ibsen Rossi
  8. 63' T. Richards J. Brophy
  9. 67' Callum Camps
  10. 70' Fraser Horsfall
  11. 73' J. Fevrier J. Diamond
  12. 73' T. Onyango J. Mingi
  13. 74' M. Morrison K. Smith
  14. 74' L. Bennett Z. Rossi
  15. 76' K. Wootton · J. Fevrier 2-0
  16. 82' O. Bailey L. Barry
  17. 85' D. Barton K. Watts
  18. 90'+2 C. Gardner W. Collar
  19. 90'+3 S. Hughes L. Bate
  20. FT2-0

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Challinor
  1. 34C. Addai 7.2
  2. 17J. Mingi ▼ 73' 7.2
  3. 6F. Horsfall 7.6
  4. 15E. Pye 6.9
  5. 3I. Touray 7.5
  6. 8C. Camps 6.9
  7. 4L. Bate ▼ 90' 6.9
  8. 7J. Diamond ▼ 73' 7.7
  9. 14W. Collar ▼ 90' 7.6
  10. 20L. Barry ▼ 82' 7.7
  11. 19K. Wootton 8.0

Dự bị 7

  1. 10J. Fevrier ▲ 73' 7.3
  2. 24T. Onyango ▲ 73' 6.7
  3. 27O. Bailey ▲ 82' 6.5
  4. 31C. Gardner ▲ 90'
  5. 5S. Hughes ▲ 90'
  6. 29J. Okeke
  7. 1B. Hinchliffe
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Monk
  1. 27V. Reyes 6.6
  2. 15J. Okedina ▼ 46' 6.3
  3. 16Z. Rossi ▼ 74' 6.6
  4. 6K. Watts ▼ 85' 6.5
  5. 14K. Smith ▼ 74' 7.2
  6. 26J. Gibbons 6.7
  7. 10E. Kachunga 6.7
  8. 7J. Brophy ▼ 63' 7.2
  9. 3D. Andrew 6.3
  10. 11S. Kaikai 6.7
  11. 19S. Lavery 6.9

Dự bị 7

  1. 4P. Digby ▲ 46' 6.6
  2. 17T. Richards ▲ 63' 6.6
  3. 5M. Morrison ▲ 74' 6.5
  4. 2L. Bennett ▲ 74' 6.3
  5. 36D. Barton ▲ 85' 6.9
  6. 1J. Stevens
  7. 34B. Njoku

Thống kê

045
320
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm11
6Trúng đích2
13Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
5Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
355Chuyền bóng380
263Chuyền chính xác271
74%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu58
96Ghi được61
68Thủng lưới93
1.55Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu