Stockport County F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cambridge United F.C.

Stockport County F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 1-1 Cambridge United F.C. tại Conference Premier, 1 tháng 9, 2012. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 1, hòa 3, Cambridge United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 7
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 30' S. Newton11m 1-0
  2. 37' 1-1 L. Berry
  3. HT1-1
  4. 61' S. Smith T. Elliott
  5. 76' D. L. Rowe D. Whitehead
  6. 77' A. Halls J. Fagbola
  7. 79' B. Hudson M. Wylde
  8. 86' A. Moke L. Hughes
  9. 90'+2 T. Collins C. Darkwah
  10. FT1-1

Đội hình

Stockport County F.C.
  1. I. Ormson
  2. S. Newton
  3. D. O'Donnell
  4. J. Tunnicliffe
  5. J. Connor
  6. J. Fagbola ▼ 77'
  7. J. Nolan
  8. A. Kenyon
  9. C. Hobson
  10. C. Darkwah ▼ 90'
  11. D. Whitehead ▼ 76'

Dự bị 5

  1. D. L. Rowe ▲ 76'
  2. A. Halls ▲ 77'
  3. T. Collins ▲ 90'
  4. L. King
  5. S. Sheridan
Cambridge United F.C.
  1. J. Hedge
  2. J. Coulson
  3. M. Wylde ▼ 79'
  4. J. Jennings
  5. R. McAuley
  6. Rossi Jarvis
  7. R. Willmott
  8. R. Wellard
  9. L. Berry
  10. T. Elliott ▼ 61'
  11. L. Hughes ▼ 86'

Dự bị 5

  1. S. Smith ▲ 61'
  2. B. Hudson ▲ 79'
  3. A. Moke ▲ 86'
  4. S. Garner
  5. T. Shaw

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mansfield Town F.C.
46 92 - 52 +40 95
2
Kidderminster Harriers F.C.
46 82 - 40 +42 93
3
Newport County A.F.C.
46 85 - 60 +25 85
4
Grimsby Town F.C.
46 70 - 38 +32 83
5
Wrexham A.F.C.
46 74 - 45 +29 80
6
Hereford United F.C.
46 73 - 63 +10 70
7
Luton Town F.C.
46 70 - 62 +8 67
8
Dartford F.C.
46 67 - 63 +4 66
9
Braintree Town F.C.
46 63 - 72 -9 66
10
Forest Green Rovers F.C.
46 63 - 49 +14 65
11
Macclesfield Town F.C.
46 65 - 70 -5 63
12
Woking F.C.
46 73 - 81 -8 62
13
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 60
14
Cambridge United F.C.
46 68 - 69 -1 59
15
Nuneaton Town
46 55 - 63 -8 57
16
Lincoln City F.C.
46 66 - 73 -7 56
17
Gateshead F.C.
46 58 - 61 -3 55
18
Hyde United F.C.
46 63 - 75 -12 55
19
Tamworth F.C.
46 55 - 69 -14 55
20
Southport F.C.
46 72 - 86 -14 54
21
Stockport County F.C.
46 57 - 76 -19 50
22
Barrow A.F.C.
46 45 - 83 -38 46
23
Ebbsfleet United F.C.
46 55 - 89 -34 39
24
A.F.C. Telford United
46 52 - 79 -27 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
70Ghi được71
86Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu