Luton Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fleetwood Town F.C.

Luton Town F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-2 Fleetwood Town F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 3, hòa 1, Fleetwood Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 19
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
DDWDW Fleetwood Town F.C.
  1. 11' 0-1 J. Vardy
  2. 25' G. Seddon J. Brown
  3. HT0-1
  4. 53' K. Briggs S. Clancy
  5. 58' T. Wright R. Willmott
  6. 67' 0-2 J. Milligan11m
  7. 70' J. Kissock A. OConnor
  8. 76' A. Watkins A. Lawless
  9. 82' A. Mangan R. Brodie
  10. 90'+5 J. Kovacs 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Luton Town F.C.
  1. M. Tyler
  2. C. Osano
  3. J. Kovacs
  4. J. Howells
  5. G. Pilkington
  6. R. Willmott ▼ 58'
  7. A. Lawless ▼ 76'
  8. K. Keane
  9. A. O'Connor
  10. S. Fleetwood
  11. A. Morgan-Smith

Dự bị 5

  1. T. Wright ▲ 58'
  2. J. Kissock ▲ 70'
  3. A. Watkins ▲ 76'
  4. K. Pilkington
  5. J. Hand
Fleetwood Town F.C.
  1. S. Davies
  2. S. Clancy ▼ 53'
  3. S. Beeley
  4. S. McNulty
  5. J. Brown ▼ 25'
  6. R. Jackson
  7. J. McGuire
  8. N. Pond
  9. J. Milligan
  10. R. Brodie ▼ 82'
  11. J. Vardy

Dự bị 5

  1. G. Seddon ▲ 25'
  2. K. Briggs ▲ 53'
  3. A. Mangan ▲ 82'
  4. D. St. Louis-Hamilton
  5. Magno Vieira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleetwood Town F.C.
46 102 - 48 +54 103
2
Wrexham A.F.C.
46 85 - 33 +52 98
3
Mansfield Town F.C.
46 87 - 48 +39 89
4
York City
46 81 - 45 +36 83
5
Luton Town F.C.
46 78 - 42 +36 81
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 82 - 63 +19 76
7
Southport F.C.
46 72 - 69 +3 76
8
Gateshead F.C.
46 69 - 62 +7 74
9
Cambridge United F.C.
46 57 - 41 +16 71
10
Forest Green Rovers F.C.
46 66 - 45 +21 70
11
Grimsby Town F.C.
46 79 - 60 +19 70
12
Braintree Town F.C.
46 76 - 80 -4 62
13
Barrow A.F.C.
46 62 - 76 -14 60
14
Ebbsfleet United F.C.
46 69 - 84 -15 54
15
Alfreton Town F.C.
46 62 - 86 -24 54
16
Stockport County F.C.
46 58 - 74 -16 51
17
Lincoln City F.C.
46 56 - 66 -10 49
18
Tamworth F.C.
46 47 - 70 -23 48
19
Newport County A.F.C.
46 53 - 65 -12 47
20
A.F.C. Telford United
46 45 - 65 -20 46
21
Hayes & Yeading United F.C.
46 58 - 90 -32 41
22
Darlington F.C.
46 47 - 73 -26 36
23
Bath City F.C.
46 43 - 89 -46 31
24
Kettering Town F.C.
46 40 - 100 -60 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu52
100Ghi được115
54Thủng lưới54
1.69Bàn thắng mỗi trận2.21
24Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu