Chippenham Town F.C. vs Chelmsford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippenham Town F.C. 0-1 Chelmsford City F.C. tại Conference South, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippenham Town F.C. thắng 1, hòa 5, Chelmsford City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 42
- Sân vận động
- Hardenhuish Park, Chippenham, Wiltshire
- Phong độ
- WDWLD Chippenham Town F.C.
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- 11' ▲ H. Vozza ▼ L. Gravata
- HT0-0
- 63' ▲ H. Parsons ▼ T. Owen-Evans
- 66' ▲ F. Hockey ▼ S. Akanbi
- 74' 0-1 K. Crichlow
- 86' ▲ J. Evans ▼ T. Mehew
- 86' ▲ L. Haines ▼ L. Spokes
- 86' ▲ L. Hayes ▼ C. Ruff
- 90'+5 ▲ J. Andrews ▼ A. Bray
- 90'+6 ▲ L. Ward ▼ A. Tamplin
- 90'+8 ▲ T. Legg ▼ N. Valentine
- 90'+8 ▲ J. Murphy ▼ K. Crichlow
- FT0-1
Đội hình
- W. Henry
- F. Grant
- J. Poffley
- A. Bray ▼ 90'
- T. Owen-Evans ▼ 63'
- T. Johnson
- L. Gravata ▼ 11'
- L. Spokes ▼ 86'
- C. Bradbury
- T. Mehew ▼ 86'
- M. McClure
Dự bị 5
- H. Vozza ▲ 11'
- H. Parsons ▲ 63'
- J. Evans ▲ 86'
- L. Haines ▲ 86'
- J. Andrews ▲ 90'
- T. Collins
- R. Donaldson
- P. Appiah
- S. Oguntayo
- A. Tamplin ▼ 90'
- N. Valentine ▼ 90'
- C. Ruff ▼ 86'
- S. Akanbi ▼ 66'
- J. Bland
- K. Crichlow ▼ 90'
- K. Mupomba
Dự bị 5
- F. Hockey ▲ 66'
- L. Hayes ▲ 86'
- L. Ward ▲ 90'
- T. Legg ▲ 90'
- J. Murphy ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
73Ghi được86
79Thủng lưới80
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai43