Chelmsford City F.C. vs Chippenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelmsford City F.C. 2-2 Chippenham Town F.C. tại Conference South, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelmsford City F.C. thắng 4, hòa 5, Chippenham Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 18
- Sân vận động
- The EMG Inspire Stadium, Chelmsford, Essex
- Phong độ
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- LWDWL Chippenham Town F.C.
- 26' 0-1 D. Ellison
- 43' L. Jenkins 1-1
- HT1-1
- 68' ▲ C. Jones ▼ F. Hockey
- 71' 1-2 O. Windsor
- 80' ▲ K. Coker ▼ H. Ochieng
- 80' ▲ O. Alfa ▼ C. Ruff
- 83' ▲ T. Johnson ▼ A. Bray
- 90'+1 ▲ C. Fasanmade ▼ O. Windsor
- 90'+3 C. Fasanmadephản lưới 2-2
- FT2-2
Đội hình
- J. Oluwayemi
- C. James
- L. Jenkins
- S. Carruthers
- H. Ochieng ▼ 80'
- J. Castiglione
- C. Ruff ▼ 80'
- F. Hockey ▼ 68'
- F. Barbrook
- J. Francis
- Z. Obiero
Dự bị 5
- C. Jones ▲ 68'
- K. Coker ▲ 80'
- O. Alfa ▲ 80'
- A. Wordsworth
- D. Winfield
- W. Henry
- F. Grant
- D. Ellison
- E. Williams
- A. Bray ▼ 83'
- E. Jones
- L. Haines
- L. Spokes
- T. Mehew
- M. McClure
- O. Windsor ▼ 90'
Dự bị 5
- T. Johnson ▲ 83'
- C. Fasanmade ▲ 90'
- M. Nicholls
- N. Williams
- C. Bradbury
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
96Ghi được83
58Thủng lưới79
1.68Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai50