Bath City F.C. vs Tonbridge Angels F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 2-0 Tonbridge Angels F.C. tại Conference South, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 4, hòa 3, Tonbridge Angels F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 39
- Sân vận động
- Twerton Park Stadium, Bath, Somerset
- Phong độ
- DLLLW Bath City F.C.
- DWWLD Tonbridge Angels F.C.
- 31' ▲ M. Beardmore ▼ S. Wilson
- 33' B. Ash 1-0
- HT1-0
- 46' M. Beardmore 2-0
- 52' ▲ T. Maloney ▼ N. Bakrin
- 56' ▲ B. Peart ▼ B. Akehurst
- 65' ▲ J. Batten ▼ M. Beardmore
- 81' ▲ J. Nwabueze ▼ A. Fisher
- 84' ▲ E. Frear ▼ D. Greenslade
- 84' ▲ M. Richardson ▼ C. Ward
- 90'+2 E. Sutcliffe
- 90'+6 ▲ M. Horsell ▼ L. Russe
- FT2-0
Đội hình
- H. Wiles-Richards
- D. Greenslade ▼ 84'
- K. Parselle
- J. Raynes
- O. Tomlinson
- J. Tillson
- L. Russe ▼ 90'
- A. Fisher ▼ 81'
- S. Wilson ▼ 31'
- B. Ash
- J. Alves
Dự bị 5
- M. Beardmore ▲ 31'
- J. Batten ▲ 65'
- J. Nwabueze ▲ 81'
- E. Frear ▲ 84'
- M. Horsell ▲ 90'
- M. Rowley
- N. Bakrin ▼ 52'
- J. Fielding
- E. Sutcliffe
- B. Akehurst ▼ 56'
- R. Nelson
- S. Shields
- L. Vincent
- C. Ward ▼ 84'
- J. Wood
- G. Botti
Dự bị 5
- T. Maloney ▲ 52'
- B. Peart ▲ 56'
- M. Richardson ▲ 84'
- A. Dubov
- T. Parkinson
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
65Ghi được63
59Thủng lưới81
1.18Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai38