Tonbridge Angels F.C. vs Bath City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tonbridge Angels F.C. 1-2 Bath City F.C. tại Conference South, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tonbridge Angels F.C. thắng 3, hòa 3, Bath City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 17
- Sân vận động
- Longmead Stadium, Tonbridge, Kent
- Trọng tài
- M. Robertson-Tant
- Phong độ
- LDWWL Tonbridge Angels F.C.
- WDLLL Bath City F.C.
- 38' L. Collins 1-0
- 45'+2 ▲ N. Wood ▼ J. Santos
- HT1-0
- 59' ▲ E. Frear ▼ C. Cooke
- 61' ▲ R. Mannings ▼ L. Spokes
- 64' 1-1 D. Hayfield
- 67' ▲ D. Golding ▼ T. Addy
- 72' 1-2 A. Fletcher
- 83' ▲ D. Gavin ▼ Ruben Soares-Junior
- FT1-2
Đội hình
- J. Henly
- S. Wagstaff
- C. Braham-Barrett
- S. Miles
- T. Hinds
- B. Swift
- L. Gard
- J. Santos ▼ 45'
- L. Collins
- T. Addy ▼ 67'
- Ruben Soares-Junior ▼ 83'
Dự bị 5
- N. Wood ▲ 45'
- D. Golding ▲ 67'
- D. Gavin ▲ 83'
- J. Fielding
- J. Tyrie
- R. Clarke
- D. Greenslade
- K. Parselle
- J. Dyer
- C. Lines
- J. Raynes
- L. Spokes ▼ 61'
- D. Hayfield
- C. Cooke ▼ 59'
- S. Wilson
- A. Fletcher
Dự bị 5
- E. Frear ▲ 59'
- R. Mannings ▲ 61'
- J. Batten
- J. Jones
- J. Morton
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu60
84Ghi được84
79Thủng lưới75
1.62Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai53