Eastbourne Borough F.C. vs Chippenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastbourne Borough F.C. 4-1 Chippenham Town F.C. tại Conference South, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastbourne Borough F.C. thắng 3, hòa 4, Chippenham Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 37
- Sân vận động
- ReachTV Stadium, Eastbourne, East Sussex
- Phong độ
- LLWWW Eastbourne Borough F.C.
- LWDWL Chippenham Town F.C.
- 5' 0-1 L. Gravata
- 21' J. Davis 1-1
- 36' Y. Bamba 2-1
- HT2-1
- 55' ▲ T. Johnson ▼ A. Bray
- 58' ▲ J. Anifowose ▼ Y. Bamba
- 60' ▲ M. McClure ▼ T. Owen-Evans
- 67' J. Adigun 3-1
- 70' G. Alexander 4-1
- 74' ▲ A. Amadi-Holloway ▼ L. Haines
- 75' ▲ E. Krasniqi ▼ J. Clarke
- 87' ▲ N. Williams ▼ J. Andrews
- 88' ▲ P. Bird ▼ J. Davis
- 90' ▲ J. Shamalo ▼ J. Adigun
- FT4-1
Đội hình
- J. Wright
- K. Woollard Innocent
- O. Kensdale
- D. Sesay
- C. Gbadebo
- J. Clarke ▼ 75'
- J. Davis ▼ 88'
- D. Odusanya
- J. Adigun ▼ 90'
- G. Alexander
- Y. Bamba ▼ 58'
Dự bị 5
- J. Anifowose ▲ 58'
- E. Krasniqi ▲ 75'
- P. Bird ▲ 88'
- J. Shamalo ▲ 90'
- M. Green
- J. Casa-Grande
- F. Grant
- L. Haines ▼ 74'
- J. Poffley
- A. Bray ▼ 55'
- T. Owen-Evans ▼ 60'
- L. Gravata
- L. Spokes
- C. Bradbury
- J. Andrews ▼ 87'
- H. Parsons
Dự bị 4
- T. Johnson ▲ 55'
- M. McClure ▲ 60'
- A. Amadi-Holloway ▲ 74'
- N. Williams ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
78Ghi được73
50Thủng lưới79
1.5Bàn thắng mỗi trận1.35
22Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai36