Chippenham Town F.C. vs Eastbourne Borough F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippenham Town F.C. 3-0 Eastbourne Borough F.C. tại Conference South, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippenham Town F.C. thắng 3, hòa 4, Eastbourne Borough F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 17
- Sân vận động
- Hardenhuish Park, Chippenham, Wiltshire
- Phong độ
- WDWLD Chippenham Town F.C.
- LLWWW Eastbourne Borough F.C.
- 28' T. Mehew 1-0
- 34' L. Haines 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Pavey ▼ F. Ballard-McBride
- 46' ▲ J. Davis ▼ P. Bird
- 62' ▲ S. Ligendza ▼ Y. Bamba
- 64' H. Parsons 3-0
- 78' ▲ W. Dawes ▼ A. Bray
- 78' ▲ W. King ▼ J. Andrews
- 80' ▲ D. Quick ▼ M. Diarra
- 90' ▲ M. McClure ▼ H. Parsons
- FT3-0
Đội hình
- W. Henry
- F. Grant
- L. Haines
- A. Bray ▼ 78'
- T. Owen-Evans
- T. Johnson
- L. Gravata
- L. Spokes
- T. Mehew
- J. Andrews ▼ 78'
- H. Parsons ▼ 90'
Dự bị 5
- W. Dawes ▲ 78'
- W. King ▲ 78'
- M. McClure ▲ 90'
- C. Bradbury
- N. Williams
- M. Metcalfe
- M. Diarra ▼ 80'
- P. Bird ▼ 46'
- O. Kensdale
- D. Sesay
- F. Ballard-McBride ▼ 46'
- C. Clarke
- D. Odusanya
- B. Johnson
- G. Alexander
- Y. Bamba ▼ 62'
Dự bị 5
- A. Pavey ▲ 46'
- J. Davis ▲ 46'
- S. Ligendza ▲ 62'
- D. Quick ▲ 80'
- W. Harley
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
73Ghi được78
79Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai46