Weymouth F.C. vs Bath City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Weymouth F.C. 0-3 Bath City F.C. tại Conference South, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Weymouth F.C. thắng 2, hòa 4, Bath City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 32
- Sân vận động
- Bob Lucas Stadium, Weymouth, Dorset
- Phong độ
- LLDWW Weymouth F.C.
- DLLLW Bath City F.C.
- 22' 0-1 K. Parselle
- 38' 0-2 S. Wilson
- HT0-2
- 46' ▲ C. Rowan ▼ R. Davidson-Phipps
- 46' ▲ I. Meité ▼ B. Greenwood
- 58' 0-3 S. Wilson
- 74' ▲ D. Edwards ▼ B. Goodship
- 74' ▲ J. McQuoid ▼ J. McCarthy
- 75' ▲ E. Frear ▼ J. Batten
- 75' ▲ J. Nwabueze ▼ E. Clark
- 87' ▲ L. Sweeten ▼ J. Alves
- 90' ▲ B. Ash ▼ S. Wilson
- FT0-3
Đội hình
- W. Buse
- C. Jordan
- J. Thompson
- R. Davidson-Phipps ▼ 46'
- B. Genesini
- B. Greenwood ▼ 46'
- L. Hamblin
- J. McCarthy ▼ 74'
- B. Goodship ▼ 74'
- T. Bearwish
- E. Pollock
Dự bị 5
- C. Rowan ▲ 46'
- I. Meité ▲ 46'
- D. Edwards ▲ 74'
- J. McQuoid ▲ 74'
- L. Thomas
- H. Wiles-Richards
- J. Batten ▼ 75'
- D. Greenslade
- K. Parselle
- O. Tomlinson
- J. Tillson
- L. Russe
- S. Wilson ▼ 90'
- M. Beardmore
- E. Clark ▼ 75'
- J. Alves ▼ 87'
Dự bị 5
- E. Frear ▲ 75'
- J. Nwabueze ▲ 75'
- L. Sweeten ▲ 87'
- B. Ash ▲ 90'
- M. Horsell
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
60Ghi được65
91Thủng lưới59
1.07Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai35