Weymouth F.C. vs Bath City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Weymouth F.C. 1-5 Bath City F.C. tại Conference South, 7 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Weymouth F.C. thắng 2, hòa 4, Bath City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 17
- Sân vận động
- Bob Lucas Stadium, Weymouth, Dorset
- Phong độ
- LLDWW Weymouth F.C.
- WDLLL Bath City F.C.
- 16' 0-1 E. Frear
- 31' 0-2 S. Wilson
- 33' B. Thomson 1-2
- 36' 1-3 J. Thomas
- HT1-3
- 46' ▲ J. Raynes ▼ J. Dyer
- 55' ▲ D. Roberts ▼ M. Shubbar
- 60' 1-4 E. Frear
- 73' ▲ E. Touray ▼ B. Thomson
- 73' ▲ E. Clark ▼ E. Frear
- 77' Brooks
- 77' Brooks
- 78' ▲ C. Rowan ▼ K. OConnell
- 78' ▲ C. Lines ▼ S. Wilson
- 90' 1-5 C. Cooke
- FT1-5
Đội hình
- J. Thompson
- C. Brooks
- T. Howe
- Jordon Thompson
- D. Sesay
- B. Thomson ▼ 73'
- O. Durojaiye
- K. O'Connell
- B. Goodship
- T. Bearwish
- M. Shubbar ▼ 55'
Dự bị 5
- D. Roberts ▲ 55'
- E. Touray ▲ 73'
- C. Rowan ▲ 78'
- L. Hamblin
- E. Bolton
- W. Buse
- J. Batten
- D. Greenslade
- K. Parselle
- J. Dyer ▼ 46'
- E. Frear ▼ 73'
- L. Russe
- D. Hayfield
- J. Thomas
- C. Cooke
- S. Wilson ▼ 78'
Dự bị 5
- J. Raynes ▲ 46'
- E. Clark ▲ 73'
- C. Lines ▲ 78'
- B. Morgan
- T. Smith
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu55
68Ghi được80
74Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai46