Bath City F.C. vs Weymouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 1-1 Weymouth F.C. tại Conference South, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 4, hòa 4, Weymouth F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 13
- Sân vận động
- Twerton Park Stadium, Bath, Somerset
- Phong độ
- DLLLW Bath City F.C.
- LDWWW Weymouth F.C.
- 45'+1 ▲ J. Batten ▼ E. Frear
- HT0-0
- 46' ▲ S. Wilson ▼ J. James
- 49' A. Fisher 1-0
- 59' ▲ J. Maguire-Drew ▼ C. Rowan
- 59' ▲ K. O'Connell ▼ J. McQuoid
- 75' 1-1 C. Ward
- 85' C. Ward
- 85' C. Ward
- 90' ▲ L. Hamblin ▼ E. Pollock
- FT1-1
Đội hình
- H. Wiles-Richards
- D. Greenslade
- K. Parselle
- N. Grimes
- J. James ▼ 46'
- E. Frear ▼ 45'
- J. Tillson
- L. Russe
- A. Fisher
- S. Wanjau-Smith
- J. Alves
Dự bị 5
- J. Batten ▲ 45'
- S. Wilson ▲ 46'
- J. Raynes
- L. Sweeten
- M. Sardo
- W. Buse
- C. Brooks
- C. Jordan
- C. Rowan ▼ 59'
- J. Thompson
- B. Greenwood
- J. McQuoid ▼ 59'
- A. Robinson
- C. Ward
- E. Pollock ▼ 90'
- J. Bartolo
Dự bị 5
- J. Maguire-Drew ▲ 59'
- K. O'Connell ▲ 59'
- L. Hamblin ▲ 90'
- B. Genesini
- E. Touray
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
65Ghi được60
59Thủng lưới91
1.18Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai31