Slough Town F.C. vs Torquay United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Slough Town F.C. 2-2 Torquay United F.C. tại Conference South, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Slough Town F.C. thắng 1, hòa 1, Torquay United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 25
- Sân vận động
- Arbour Park, Slough, Buckinghamshire
- Phong độ
- LLLLL Slough Town F.C.
- LDLWW Torquay United F.C.
- 12' 0-1 J. Young
- HT0-1
- 46' ▲ L. Hasani ▼ O. Threlkeld
- 56' ▲ W. Jenkins-Davies ▼ D. Morgan
- 61' ▲ M. Carson ▼ J. Foulston
- 62' J. Goddard 1-1
- 68' ▲ E. Palmer ▼ C. Cooke
- 71' ▲ O. Alfa ▼ D. Ogbonna
- 82' ▲ D. Moxey ▼ J. Dyer
- 89' 1-2 D. Moxey
- 90'+6 D. Bayliss 2-2
- FT2-2
Đội hình
- C. Horlock
- J. Prosper
- J. Jackman
- D. Bayliss
- S. Davies
- H. Ochieng
- L. Chambers-Parillon
- J. Goddard
- S. Spasov
- F. Amartey
- D. Ogbonna ▼ 71'
Dự bị 5
- O. Alfa ▲ 71'
- B. Makumbi
- D. Roth
- J. Timberlake
- O. Spicer
- J. Hamon
- O. Threlkeld ▼ 46'
- J. Foulston ▼ 61'
- J. Thomas
- J. Dyer ▼ 82'
- S. Dreyer
- J. Young
- O. Mussa
- D. Morgan ▼ 56'
- D. Hayfield
- C. Cooke ▼ 68'
Dự bị 5
- L. Hasani ▲ 46'
- W. Jenkins-Davies ▲ 56'
- M. Carson ▲ 61'
- E. Palmer ▲ 68'
- D. Moxey ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
91Ghi được86
88Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai45