Torquay United F.C. vs Tonbridge Angels F.C.
Tỷ số chung cuộc: Torquay United F.C. 0-0 Tonbridge Angels F.C. tại Conference South, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torquay United F.C. thắng 4, hòa 1, Tonbridge Angels F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 17
- Sân vận động
- Plainmoor Ground, Torquay, Devon
- Phong độ
- DLWWD Torquay United F.C.
- DWWLD Tonbridge Angels F.C.
- HT0-0
- 54' ▲ L. Hasani ▼ O. Mussa
- 58' ▲ F. Tonks ▼ F. Craske
- 70' ▲ E. Palmer ▼ J. Dyer
- 70' ▲ N. Leighton ▼ T. Robinson
- 70' ▲ T. Maloney ▼ S. Wagstaff
- 78' ▲ K. Jeffers ▼ B. Ash
- FT0-0
Đội hình
- J. Hamon
- J. Foulston
- J. Dyer ▼ 70'
- S. Dreyer
- F. Craske ▼ 58'
- M. Carson
- J. Young
- O. Mussa ▼ 54'
- W. Jenkins-Davies
- D. Hayfield
- B. Ash ▼ 78'
Dự bị 5
- L. Hasani ▲ 54'
- F. Tonks ▲ 58'
- E. Palmer ▲ 70'
- K. Jeffers ▲ 78'
- O. Threlkeld
- M. Rowley
- S. Wagstaff ▼ 70'
- C. Lema
- N. Bakrin
- J. Fielding
- R. Nelson
- S. Shields
- R. Hanson
- L. Vincent
- M. Dabre
- T. Robinson ▼ 70'
Dự bị 5
- N. Leighton ▲ 70'
- T. Maloney ▲ 70'
- A. Norburn
- D. Date
- J. Tyrie
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
86Ghi được63
54Thủng lưới81
1.59Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai38