Torquay United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tonbridge Angels F.C.

Torquay United F.C. vs Tonbridge Angels F.C.

Tỷ số chung cuộc: Torquay United F.C. 2-1 Tonbridge Angels F.C. tại Conference South, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torquay United F.C. thắng 4, hòa 1, Tonbridge Angels F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 22
Sân vận động
Plainmoor Ground, Torquay, Devon
Phong độ
DLWWD Torquay United F.C.
DWWLD Tonbridge Angels F.C.
  1. 10' D. De Silva 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' E. Archer L. Collins
  4. 59' D. Crowe R. Marshall
  5. 59' 1-1 F. Mampolo
  6. 61' B. Ash 2-1
  7. 71' T. Williams D. De Silva
  8. 84' O. Yeboah M. Dabre
  9. 86' A. Janneh S. Wagstaff
  10. FT2-1

Đội hình

Torquay United F.C. HLV: G. Johnson
  1. M. Halstead
  2. D. Moxey
  3. R. Marshall ▼ 59'
  4. O. Tomlinson
  5. A. Harris
  6. T. Lapslie
  7. J. Stobbs
  8. B. McGavin
  9. D. De Silva ▼ 71'
  10. B. Ash
  11. L. Collins ▼ 49'

Dự bị 5

  1. E. Archer ▲ 49'
  2. D. Crowe ▲ 59'
  3. T. Williams ▲ 71'
  4. C. Thomas
  5. R. Lovett
Tonbridge Angels F.C. HLV: J. Saunders
  1. J. Henly
  2. S. Wagstaff ▼ 86'
  3. J. Meade
  4. T. Hinds
  5. J. Fielding
  6. E. Sutcliffe
  7. J. Higgs
  8. L. Gard
  9. M. Dabre ▼ 84'
  10. J. Greenidge
  11. F. Mampolo

Dự bị 5

  1. O. Yeboah ▲ 84'
  2. A. Janneh ▲ 86'
  3. B. French
  4. N. Gibb
  5. T. Parkinson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yeovil Town F.C.
46 81 - 45 +36 95
2
Chelmsford City F.C.
46 76 - 43 +33 84
3
Worthing F.C.
46 104 - 72 +32 84
4
Maidstone Utd
46 72 - 52 +20 83
5
Braintree Town F.C.
46 64 - 42 +22 81
6
Bath City F.C.
46 69 - 51 +18 73
7
Aveley F.C.
46 68 - 61 +7 73
8
Farnborough F.C.
46 76 - 67 +9 72
9
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 61 - 57 +4 72
10
Slough Town F.C.
46 81 - 69 +12 68
11
St Albans City F.C.
46 77 - 67 +10 68
12
Chippenham Town F.C.
46 62 - 62 0 62
13
Weston-super-Mare A.F.C.
46 66 - 74 -8 59
14
Tonbridge Angels F.C.
46 65 - 66 -1 58
15
Weymouth F.C.
46 57 - 64 -7 56
16
Truro City F.C.
46 58 - 67 -9 55
17
Welling United F.C.
46 56 - 71 -15 54
18
Torquay United F.C.
46 73 - 76 -3 53
19
Eastbourne Borough F.C.
46 53 - 74 -21 52
20
Hemel Hempstead Town F.C.
46 55 - 71 -16 50
21
Dartford F.C.
46 56 - 75 -19 46
22
Taunton Town F.C.
46 44 - 71 -27 46
23
Havant & Wville
46 52 - 92 -40 37
24
Dover Athletic F.C.
46 40 - 77 -37 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
92Ghi được77
84Thủng lưới75
1.7Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu