Dartford F.C. vs St Albans City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dartford F.C. 0-3 St Albans City F.C. tại Conference South, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dartford F.C. thắng 4, hòa 2, St Albans City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 24
- Sân vận động
- Princes Park, Dartford, Kent
- Phong độ
- WDWWW Dartford F.C.
- DDWWD St Albans City F.C.
- HT0-0
- 70' 0-1 S. Jeffers
- 74' 0-2 M. Clark
- 76' ▲ K. Gauthier ▼ G. Rasulo
- 80' ▲ A. Wall ▼ H. Bradbury
- 80' ▲ L. Allen ▼ R. Chin
- 80' ▲ P. Rooney ▼ J. Wynter
- 80' ▲ I. Akanbi ▼ S. Jeffers
- 84' ▲ Harun Hamid ▼ M. Weiss
- 90'+1 0-3 Harun Hamid
- FT0-3
Đội hình
- R. Sandford
- L. Coulson
- J. Wynter ▼ 80'
- M. Diarra
- M. Statham
- J. Nembhard
- T. Miller-Rodney
- R. Chin ▼ 80'
- S. Odaudu
- G. Alexander
- H. Bradbury ▼ 80'
Dự bị 5
- A. Wall ▲ 80'
- L. Allen ▲ 80'
- P. Rooney ▲ 80'
- L. Manor
- O. Box
- J. McNamara
- J. Partington
- S. Brown
- M. Clark
- G. Rasulo ▼ 76'
- R. Blackman
- D. Hutchinson
- G. Hoddle
- B. Smith
- S. Jeffers ▼ 80'
- M. Weiss ▼ 84'
Dự bị 5
- K. Gauthier ▲ 76'
- I. Akanbi ▲ 80'
- Harun Hamid ▲ 84'
- D. Fage
- G. Morrall
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu53
65Ghi được83
98Thủng lưới79
1.16Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai42