St Albans City F.C. vs Dartford F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Albans City F.C. 1-3 Dartford F.C. tại Conference South, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Albans City F.C. thắng 4, hòa 2, Dartford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 1
- Sân vận động
- Clarence Park, St. Albans, Hertfordshire
- Trọng tài
- T. Danaher
- Phong độ
- DDWWD St Albans City F.C.
- WDWWW Dartford F.C.
- 45'+2 0-1 A. Azeez
- HT0-1
- 58' T. Bender 1-1
- 65' ▲ C. Essam ▼ T. Bonner
- 66' ▲ J. Goddard ▼ R. Akinola
- 68' ▲ D. Noble ▼ H. Dawson
- 71' ▲ D. Roberts ▼ J. Robinson
- 86' ▲ L. Sole ▼ M. Weiss
- 88' ▲ G. Porter ▼ A. Azeez
- 90'+2 1-2 D. Roberts
- 90'+6 1-3 D. Roberts
- FT1-3
Đội hình
- M. Johnson
- T. Bender
- C. Adebiyi
- J. Mukena
- K. Wiltshire
- D. Stanley
- R. Akinola ▼ 66'
- H. Dawson ▼ 68'
- S. Jeffers
- Z. Banton
- M. Weiss ▼ 86'
Dự bị 5
- J. Goddard ▲ 66'
- D. Noble ▲ 68'
- L. Sole ▲ 86'
- A. Lankshear
- D. Diedhiou
- D. Wilks
- T. Bonner ▼ 65'
- J. Meade
- J. Hill
- K. Murtagh
- J. Jebb
- J. Wynter
- Noor Husin
- D. Leonard
- J. Robinson ▼ 71'
- A. Azeez ▼ 88'
Dự bị 5
- C. Essam ▲ 65'
- D. Roberts ▲ 71'
- G. Porter ▲ 88'
- L. Wanadio
- T. Hyde
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
74Ghi được99
74Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận1.83
19Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai38