St Albans City F.C. vs Dartford F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Albans City F.C. 1-1 Dartford F.C. tại Conference South, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Albans City F.C. thắng 4, hòa 2, Dartford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 14
- Sân vận động
- Clarence Park, St. Albans, Hertfordshire
- Trọng tài
- M. Robertson-Tant
- Phong độ
- DDWWD St Albans City F.C.
- WDWWW Dartford F.C.
- 19' 0-1 J. Smith
- 29' S. Jeffers 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ K. Murtagh ▼ J. Johnson
- 62' ▲ P. Fonkeu ▼ M. Herschel
- 67' ▲ C. Paul ▼ J. Neal
- 75' ▲ A. Wall ▼ C. Sheringham
- 77' ▲ M. Sundire ▼ H. Dawson
- FT1-1
Đội hình
- M. Johnson
- T. Moore
- C. Adebiyi
- M. Clark
- J. Mukena
- K. Wiltshire
- D. Stanley
- H. Dawson ▼ 77'
- S. Jeffers
- Z. Banton
- J. Neal ▼ 67'
Dự bị 5
- C. Paul ▲ 67'
- M. Sundire ▲ 77'
- C. Isaac
- G. Morrall
- R. Di Trolio
- J. Young
- T. Bonner
- C. Essam
- J. Smith
- M. Statham
- S. Odaudu
- S. Carruthers
- J. Wynter
- J. Johnson ▼ 62'
- C. Sheringham ▼ 75'
- M. Herschel ▼ 62'
Dự bị 5
- K. Murtagh ▲ 62'
- P. Fonkeu ▲ 62'
- A. Wall ▲ 75'
- D. Rodari
- D. Wilks
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
79Ghi được89
65Thủng lưới67
1.44Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai45