Welling United F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Dartford F.C.

Welling United F.C. vs Dartford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Welling United F.C. 2-2 Dartford F.C. tại Conference South, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Welling United F.C. thắng 2, hòa 2, Dartford F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 31
Sân vận động
Park View Road, Welling, Kent
Trọng tài
S. Parkinson
Phong độ
LDWWW Welling United F.C.
WDWWW Dartford F.C.
  1. 42' G. Alexander 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' 1-1 C. Sheringham
  4. 58' M. Napa J. Loza
  5. 59' A. Azeez 2-1
  6. 69' D. Gavin G. Alexander
  7. 72' L. Allen J. Smith
  8. 78' P. Fonkeu L. Coulson
  9. 83' 2-2 M. Napa
  10. 87' A. Kassarate A. Azeez
  11. FT2-2

Đội hình

Welling United F.C. HLV: W. Feeney
  1. M. Roberts
  2. J. Sendles-White
  3. K. Lyons-Foster
  4. A. Powell
  5. M. Elito
  6. J. Dunne
  7. T. Maloney
  8. R. Howard
  9. S. Payne
  10. A. Azeez ▼ 87'
  11. G. Alexander ▼ 69'

Dự bị 5

  1. D. Gavin ▲ 69'
  2. A. Kassarate ▲ 87'
  3. K. Lisbie
  4. K. McKenzie-Lyle
  5. M. Parry
Dartford F.C. HLV: A. Dowson
  1. D. Wilks
  2. T. Bonner
  3. C. Essam
  4. J. Meade
  5. L. Coulson ▼ 78'
  6. J. Smith ▼ 72'
  7. M. Statham
  8. S. Carruthers
  9. J. Wynter
  10. C. Sheringham
  11. J. Loza ▼ 58'

Dự bị 5

  1. M. Napa ▲ 58'
  2. L. Allen ▲ 72'
  3. P. Fonkeu ▲ 78'
  4. K. Campbell
  5. K. Murtagh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
65Ghi được89
74Thủng lưới67
1.23Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu